Chọn một đáp án để kiểm tra
saiChưa đúng · đáp án là CGiải thích
「小猫又坐到沙发上去了」 (mèo con lại ngồi lên ghế sofa) tương ứng với hình C, con mèo trên ghế sofa. Các hình khác không có mèo.
原文 · văn bản gốc
女:你看,小猫又坐到沙发上去了。
70 câu, khoảng 83 phút — đề HSK 3 đầy đủ.
Các câu đầu của mỗi phần — tối đa ba câu — trình bày đúng như trong đề thi thật. Chọn một đáp án, bạn sẽ biết ngay đúng hay sai, phần giải thích được gấp gọn bên dưới. Phần còn lại của đề nằm trong bài thi có tính giờ.
听对话,选出与对话内容相符的图片。
Chọn một đáp án để kiểm tra
「小猫又坐到沙发上去了」 (mèo con lại ngồi lên ghế sofa) tương ứng với hình C, con mèo trên ghế sofa. Các hình khác không có mèo.
女:你看,小猫又坐到沙发上去了。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Người nam đứng trên ghế và nói 「屋子里的灯坏了,我换一个新的」 (đèn trong phòng bị hỏng, tôi sẽ thay cái mới), tương ứng với hình A, người đàn ông đứng trên ghế thay đèn.
男:屋子里的灯坏了,我换一个新的。
Chọn một đáp án để kiểm tra
「我在给同事做蛋糕」 (tôi đang làm bánh cho đồng nghiệp) tương ứng với hình F, người phụ nữ đang làm bánh.
女:我在给同事做蛋糕,明天是她的生日。
Còn 27 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 4–30 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
给下列句子选择合适的回答。
这个周末我们一起去爬山,好吗?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Đối phương rủ đi leo núi, E trước tiên đồng ý rồi nhắc nên xuất phát sớm. Các phương án khác không trả lời lời mời.
E:好啊,可是得早点儿出发,下午可能下雨。
服务员,我们点的菜怎么还没上?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Khách hỏi tại sao món ăn vẫn chưa được mang ra, D là lời xin lỗi và câu trả lời của nhân viên phục vụ. Các phương án khác không phải lời nhân viên phục vụ nói.
D:对不起,今天客人特别多,我马上去帮您问一下。
你认识那个穿黄色上衣的女孩儿吗?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Khi được hỏi có quen cô gái đó không, F trả lời 「认识」 (biết/quen) và giới thiệu cô ấy là ai. Các phương án khác không liên quan đến việc quen biết ai đó.
F:认识,她是新来的留学生,汉语说得很好。
Còn 27 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 34–60 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
看拼音,在空格上写出正确的汉字。
huí下班以后,我常常( )家做晚饭。
Đáp án 回
huí=回. 「回家」 (về nhà) nghĩa là trở về nhà, phù hợp với ngữ cảnh tan làm rồi nấu ăn.
xiǎo这件衬衫有点儿( ),我想换一件大的。
Đáp án 小
xiǎo=小. Câu sau 「想换一件大的」 (muốn đổi một chiếc lớn hơn) cho thấy chiếc áo này bị chật.
jī请把这些脏衣服放进洗衣( )。
Đáp án 机
jī=机. 「洗衣机」 (máy giặt) là đồ điện gia dụng thông dụng; quần áo bẩn nên cho vào đó để giặt.
Còn 7 câu nữa trong 2 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 64–70 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
Điểm số của bạn nằm trong 61 câu còn lại.
Làm trọn đề đúng như ngày thi thật: 83 phút tính giờ, lần lượt từng phần. Nộp bài là có điểm ngay trên thang 300, kèm giải thích cho mọi câu hỏi — kể cả 61 câu bạn chưa xem.
Bạn có thể xem 9/70 câu