Chọn một đáp án để kiểm tra
saiChưa đúng · đáp án là FGiải thích
Người đàn ông nói muốn ăn kem, tương ứng với hình một người đang cầm kem. Các hình còn lại không liên quan đến đồ uống hay đồ ăn vặt.
原文 · văn bản gốc
男:来一个冰激凌就行。
70 câu, khoảng 83 phút — đề HSK 3 đầy đủ.
Các câu đầu của mỗi phần — tối đa ba câu — trình bày đúng như trong đề thi thật. Chọn một đáp án, bạn sẽ biết ngay đúng hay sai, phần giải thích được gấp gọn bên dưới. Phần còn lại của đề nằm trong bài thi có tính giờ.
听对话,选出与对话内容相符的图片。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Người đàn ông nói muốn ăn kem, tương ứng với hình một người đang cầm kem. Các hình còn lại không liên quan đến đồ uống hay đồ ăn vặt.
男:来一个冰激凌就行。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Đoạn hội thoại nói xe đạp hết hơi và họ đi bơm lốp, tương ứng với hình một người đang bơm xe đạp.
男:我的自行车好像没气了。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Người phụ nữ yêu cầu xem hộ chiếu. Cảnh trong hình là nhân viên quầy lễ tân khách sạn đang kiểm tra hộ chiếu.
女:请把护照给我看一下。
Còn 27 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 4–30 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
给下列句子选择合适的回答。
你们班谁最近进步最大?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Câu hỏi hỏi 「谁」 (ai) tiến bộ nhiều nhất. B nêu rõ một người, nói người đó vừa thông minh vừa chăm chỉ, môn Toán luôn đứng nhất. Các phương án khác không trả lời 「谁」 (ai).
B:他不但聪明,而且特别努力,数学总是第一。
出国前护照收好了吗?我有点儿着急。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Lo là về hộ chiếu. C nói rõ hộ chiếu đã được bỏ vào vali, giúp đối phương yên tâm. Các phương án còn lại không liên quan đến hộ chiếu.
C:放心,护照已经放进箱子里了。
路口那边怎么那么热闹?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Câu hỏi hỏi vì sao nơi đó náo nhiệt. A giải thích rằng cô hàng xóm tổ chức tiệc mừng ngày lễ. Các phương án khác không giải thích được sự náo nhiệt này.
A:邻居阿姨昨天过节,家里办了晚会。
Còn 27 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 34–60 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
看拼音,在空格上写出正确的汉字。
tiào孩子们在球场上( )得很高,看起来特别开心。
Đáp án 跳
tiào=跳 ( “跳” nghĩa là “nhảy”). “跳得很高” (nhảy rất cao) phù hợp với động tác trên sân bóng; các chữ đồng âm khác không thể điền vào câu này.
yè这本课本一共有二百( ),我还没看完。
Đáp án 页
yè=页 (“页” nghĩa là “trang”). Khi nói số trang của sách, ta dùng “页”, nên “一共有二百页” (tổng cộng có 200 trang) là cách kết hợp tự nhiên.
xiāng请把旧衣服放进那个( )子里,别丢在门口。
Đáp án 箱
xiāng=箱 (“箱” nghĩa là “thùng”). “箱子” (cái thùng) là cách nói thường dùng cho vật đựng quần áo, nên chỗ này điền “箱”.
Còn 7 câu nữa trong 2 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 64–70 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
Điểm số của bạn nằm trong 61 câu còn lại.
Làm trọn đề đúng như ngày thi thật: 83 phút tính giờ, lần lượt từng phần. Nộp bài là có điểm ngay trên thang 300, kèm giải thích cho mọi câu hỏi — kể cả 61 câu bạn chưa xem.
Bạn có thể xem 9/70 câu