Chọn một đáp án để kiểm tra
saiChưa đúng · đáp án là FGiải thích
Đoạn hội thoại nói thang máy vừa dừng và sắp đến nơi, phù hợp với tranh có người đang đứng chờ trong thang máy. Các tranh khác không có thang máy.
原文 · văn bản gốc
男:电梯刚停,马上就到。
70 câu, khoảng 83 phút — đề HSK 3 đầy đủ.
Các câu đầu của mỗi phần — tối đa ba câu — trình bày đúng như trong đề thi thật. Chọn một đáp án, bạn sẽ biết ngay đúng hay sai, phần giải thích được gấp gọn bên dưới. Phần còn lại của đề nằm trong bài thi có tính giờ.
听对话,选出与对话内容相符的图片。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Đoạn hội thoại nói thang máy vừa dừng và sắp đến nơi, phù hợp với tranh có người đang đứng chờ trong thang máy. Các tranh khác không có thang máy.
男:电梯刚停,马上就到。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Người phụ nữ nói mình đến ngân hàng để giải quyết việc, phù hợp với tranh quầy giao dịch ngân hàng. Các lựa chọn còn lại không phải ngân hàng.
女:我去银行,必须把这件事办完。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Câu hỏi là ai đang dọn dẹp, và câu trả lời là cô. Điều này phù hợp với tranh cô đang dọn phòng. Các tranh khác không có cảnh dọn dẹp.
女:是楼下的阿姨,她刚来过。
Còn 27 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 4–30 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
给下列句子选择合适的回答。
你们班谁最努力?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Câu hỏi là 「谁」 (hỏi người nào). A đưa ra một người và nói người đó vừa thông minh vừa chăm chỉ. Các lựa chọn khác nói về giá tiền, cẩn thận, thang máy, kỳ nghỉ hoặc ôn bài nên không trả lời 「谁」 (hỏi người nào).
A:他不但聪明,而且很努力。
这些东西一共多少钱?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Câu hỏi hỏi về giá tiền, và B trả lời 「一共三百二十块」 (tổng cộng 320 tệ). Các lựa chọn khác nói về con người, sức khỏe, vị trí, kỳ nghỉ hoặc ôn bài nên không trả lời câu hỏi về giá.
B:一共三百二十块,您可以用银行卡。
外面风很大,出门要注意什么?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Câu hỏi hỏi cần chú ý điều gì. C nói phải cẩn thận vì gần đây có khá nhiều người bị cảm. Các phương án khác không nói về việc cần chú ý khi ra ngoài.
C:必须小心,最近感冒的人不少。
Còn 27 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 34–60 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
看拼音,在空格上写出正确的汉字。
tiào孩子们在草地上又跑又( ),非常开心。
Đáp án 跳
tiào = 跳, nghĩa là “nhảy”. “又跑又跳” (vừa chạy vừa nhảy) cho thấy bọn trẻ vui như thế nào.
jí这件事不( ),你放心吧。
Đáp án 急
jí = 急, nghĩa là “vội” hoặc “nóng ruột”. Chỉ khi nói “不急” (không vội) thì đối phương mới yên tâm.
zhù请同学们( )意黑板上的笔记。
Đáp án 注
zhù = 注. 「注意」là một cách nói cố định (nghĩa là “chú ý”).
Còn 7 câu nữa trong 2 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 64–70 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
Điểm số của bạn nằm trong 61 câu còn lại.
Làm trọn đề đúng như ngày thi thật: 83 phút tính giờ, lần lượt từng phần. Nộp bài là có điểm ngay trên thang 300, kèm giải thích cho mọi câu hỏi — kể cả 61 câu bạn chưa xem.
Bạn có thể xem 9/70 câu