Các câu đầu của mỗi phần — tối đa ba câu — trình bày đúng như trong đề thi thật. Chọn một đáp án, bạn sẽ biết ngay đúng hay sai, phần giải thích được gấp gọn bên dưới. Phần còn lại của đề nằm trong bài thi có tính giờ.
Phần 1第一部分Câu 1–19 · trắc nghiệm
请选出正确答案。
1
Bản ghi âm · phát một lần
Chọn một đáp án để kiểm tra
saiChưa đúng · đáp án là BGiải thích
Người phụ nữ nói rằng cô ấy tò mò về thư pháp và hội họa, muốn đi nghe buổi giảng, nên chọn B. A không hề nhắc đến bảo tàng; C nói về việc trang trí, còn D nói về chứng chỉ, đều không được đề cập.
原文 · văn bản gốc
我正好对书法和绘画都好奇,想去听听。
2
Bản ghi âm · phát một lần
Chọn một đáp án để kiểm tra
saiChưa đúng · đáp án là CGiải thích
Người đàn ông nói bên kia yêu cầu phải trả tiền đặt cọc trước, nhưng anh ấy vẫn đang cân nhắc. Điểm chính là tiền đặt cọc, nên C gần với “协议还没签完” (thỏa thuận vẫn chưa được ký xong) nhất—nhưng như vậy là không đúng; đáp án phải liên quan đến tiền đặt cọc. Phương án C là thỏa thuận, còn B nói tiền đặt cọc đã đến hạn. Người đàn ông lo chuyện trả tiền đặt cọc, còn người phụ nữ nhắc anh ấy xem thỏa thuận. Xem lại đáp án: lựa chọn gần nhất là C, xem thỏa thuận. Khoan đã, phương án B, “tiền đặt cọc đã hết hạn”, không chính xác. Đáp án phải là C. Người phụ nữ nhắc anh ấy xem thỏa thuận, còn người đàn ông vẫn chưa ký.
原文 · văn bản gốc
那你得看清楚协议,万一有问题就麻烦了。
3
Bản ghi âm · phát một lần
Chọn một đáp án để kiểm tra
saiChưa đúng · đáp án là AGiải thích
Người phụ nữ khuyên nên ăn ít đồ dầu mỡ hơn và ăn nhiều dưa chuột, cam hơn, tức là duy trì chế độ ăn cân bằng, nên chọn A. B, đồ nướng, thì ngược lại; C, giấc ngủ, và D, đi dạo, không được nhắc đến.
原文 · văn bản gốc
那你应当少吃油腻的,多吃黄瓜橙子这类的。
Còn 32 câu nữa trong 2 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 4–35 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
「改进菜单」 (cải thiện thực đơn) là làm cho thực đơn tốt hơn. Phía sau còn nói 「采用优质食材」 (dùng nguyên liệu chất lượng), cũng cho thấy ý là cải thiện, chứ không phải thay người hay nhận lỗi. Vậy chọn C. 「改正」 (sửa lỗi) dùng với lỗi sai, nên A không hợp. 「交换」 (trao đổi) là hai bên đổi cho nhau; ở đây không dùng với 「菜单」 (thực đơn), nên B sai. 「转变」 (chuyển biến) thường dùng với thái độ hoặc phương hướng, nên D cũng không hợp.
原文 · văn bản gốc
她决心改进菜单,采用优质食材,还安装了新型设备。
37
Chọn một đáp án để kiểm tra
saiChưa đúng · đáp án là AGiải thích
Phía sau nói khách 「自然就愿意再来」 (tự nhiên muốn quay lại), tức là khách quay lại nhiều hơn, nên chọn A. Câu tiếp theo nói rõ 「面积一点儿也没有扩大」 (diện tích không tăng chút nào), nên B sai. Việc kinh doanh đang khá lên thì không thể đóng cửa, nên C sai. Thiết bị vừa mới lắp, chưa thể nói là lỗi thời, nên D sai.
原文 · văn bản gốc
其实店面面积一点儿也没有扩大……自然就愿意再来。
38
Chọn một đáp án để kiểm tra
saiChưa đúng · đáp án là BGiải thích
“注意力被集中到……上” nghĩa là ánh mắt và tâm trí chuyển sang món ăn, nên chọn B. “分配” nghĩa là phân chia cho người khác theo tiêu chuẩn nhất định, nên A không phù hợp. “引进” nghĩa là đưa công nghệ hoặc nhân tài từ bên ngoài vào, nên C sai. “促进” nghĩa là thúc đẩy sự phát triển; không thể nói “注意力被促进”, nên D sai.
原文 · văn bản gốc
客人们的注意力被集中到锅里的菜上,自然就愿意再来。
Còn 32 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 39–70 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
Bốn bức tranh lần lượt cho thấy: nhận sổ tay, xem một cuộc thảo luận, được nhắc nhở khi chụp ảnh và nghe một buổi thuyết trình. Bài viết cần kể rõ nhân vật, địa điểm và diễn biến theo đúng trình tự này, đồng thời sử dụng tự nhiên từ vựng phù hợp với trình độ, với ít nhất 100 chữ.
Còn 1 câu nữa trong Phần 2, nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 72 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
Phần 2第二部分Câu 72 · bài luận1 câu
Điểm số của bạn nằm trong 65 câu còn lại.
Làm trọn đề đúng như ngày thi thật: 110 phút tính giờ, lần lượt từng phần. Nộp bài là có điểm ngay trên thang 300, kèm giải thích cho mọi câu hỏi — kể cả 65 câu bạn chưa xem.
Tính giờ như thi thật
Chấm điểm ngay khi nộp bài
Giải thích toàn bộ 72 câu
Biết trước bạn có đạt hay không, trước khi bước vào phòng thi.
Bạn có thể xem 7/72 câu
Các câu còn lại chỉ mở trong bài thi có tính giờ. Lượt đầu tiên miễn phí.