夜间受理窗口大多设在医院内部,方便病人直接挂号。
Chọn một đáp án để kiểm tra
saiChưa đúng · đáp án là ×Giải thích
Bài đọc nói các quầy hỗ trợ chủ yếu đặt gần chợ và lối vào tàu điện ngầm, không ở bên trong bệnh viện, nên đánh dấu ×.
原文 · văn bản gốc
多数设在集市附近和地铁口
98 câu, khoảng 210 phút — đề HSK 7–9 đầy đủ.
Các câu đầu của mỗi phần — tối đa ba câu — trình bày đúng như trong đề thi thật. Chọn một đáp án, bạn sẽ biết ngay đúng hay sai, phần giải thích được gấp gọn bên dưới. Phần còn lại của đề nằm trong bài thi có tính giờ.
请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。符合原文的请画“√”,不符合的请画“×”。
夜间受理窗口大多设在医院内部,方便病人直接挂号。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Bài đọc nói các quầy hỗ trợ chủ yếu đặt gần chợ và lối vào tàu điện ngầm, không ở bên trong bệnh viện, nên đánh dấu ×.
多数设在集市附近和地铁口
日间窗口下班以后,夜间窗口仍然可以受理求助。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Bài đọc nói ca ban ngày kết thúc lúc 6 giờ chiều, còn ca ban đêm hoạt động suốt đêm và đường dây điện thoại luôn mở. Câu này phù hợp với原文, nên đánh dấu √.
日间窗口下午六点下班,夜间窗口通宵运转
工作人员会把各窗口的求助次数记入手册。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Bài đọc nói rõ rằng mỗi ngày họ ghi số lần求助 vào sổ tay, rồi dựa vào đó điều chỉnh chương trình và nhân sự, nên đánh dấu √.
他们每天把求助次数记入手册
Còn 37 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 4–40 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请选出正确答案。
湿地曾经被当成泥泞、碍事的边角。填平之后盖楼、铺路,一时显得爽快,街坊也服气:脏水少了,蚊子少了。可周教授带着学生在苏州城外量过水位:暴雨一来,那些被填掉的洼地再也承接着不了径流,水只能强行挤进河道,航运受扰,低洼街区干脆成了临时湖泊。监测手册把这件事写得很直白——湿地面积每少一个百分点,内涝峰值就会抬高一截。
麻烦并不止于水。湿地能把热量和灰尘轻轻按住,夜里的风从芦苇里穿过,整条街都不那么刺眼、沉闷。填掉之后,空调竞相加码,老人上火、焦躁的病例居高不下。更细微的是鸟类迁徙被扰乱,孩子们几乎察觉不到季节的交替,只剩水泥的光泽。
对策这些年陆续出台:把湿地写进规划红线;给开发地块定“最小水面率”;最别致的是“串珠布局”——把零碎水塘用浅沟连起来,让水慢慢走,而不是一泻而下。哥本哈根在大雨之后把停车场改成季节性浅滩;牙买加沿海则把红树林当海堤的后备,并不与波涛硬碰。
水面也不是越大越好。缺水的年份,大片浅水会发臭、泛滥蚊虫;高楼风口上的浅塘一场风暴就掀起泥浆,品种、水深和间距都得精打细算。有的城市索性换了路子:管住“填埋总量”,申请落户的项目若把湿地改成硬地,图批不下来——把内涝问题拆成了生态指标。
说到底,湿地不是某一条街道能单独救完的。一家填平自家门前的洼地,图个干爽,整条流域却更难自理;每户的便利凑起来,可能是全城的难处,( )。所以讲得通的办法,是把防洪、生物多样性和休闲一齐捆住:先少填一些,再让剩下的水面真正干活。
文中认为填掉湿地后最先显现的麻烦是什么?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Đoạn đầu nói rằng sau khi lấp các vùng trũng, nước mưa không còn chỗ để tiêu thoát. Nước bị dồn vào sông, còn chỗ thấp thì thành hồ. Đoạn này cũng nêu mối liên hệ giữa diện tích bị thu hẹp và đỉnh ngập đô thị, nên chọn B. A không được nhắc đến. C trái với cảm nhận trước mắt “蚊子少了” (có vẻ ít muỗi hơn). D chỉ nói “受扰” (bị ảnh hưởng), chứ không phải ngừng hoạt động hoàn toàn.
那些被填掉的洼地再也承接着不了径流,水只能强行挤进河道
湿地被填后,文中还提到哪些连带影响?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Đoạn hai viết rằng không thể kiểm soát được sức nóng và bụi, phải tăng cường dùng điều hòa, đường di cư bị xáo trộn, và trẻ em khó nhận ra sự thay đổi của các mùa. Vì vậy chọn A. Ba phương án còn lại không được đề cập trong bài.
填掉之后,空调竞相加码……鸟类迁徙被扰乱,孩子们几乎察觉不到季节的交替
“串珠布局”指的是什么做法?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Đoạn ba giải thích rõ rằng cách bố trí như chuỗi hạt dùng các rãnh nông để nối những ao hồ rời rạc, giúp nước chảy từ từ. Vì vậy chọn D.
把零碎水塘用浅沟连起来,让水慢慢走,而不是一泻而下
Còn 44 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 44–87 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请对图表进行描述与分析,写一篇200字左右的文章,限时15分钟。
图表显示,从2021年到2026年,该市社区志愿活动参与人次发生了翻天覆地的增长。四类项目中,环保清扫由18万人次升至55万人次,助老家政由42万人次升至68万人次,文化导览由9万人次升至31万人次,应急救援由6万人次升至22万人次,四项一齐上扬。助老家政仍居首位,但环保清扫增幅最大,文化导览与应急救援则从低位冲刺,人次接近翻两番。这说明街坊对志愿的意愿已被察觉并落到长效布局上:平台受理更爽快,培训手册更细微,慰劳机制也更稳健。变化背后是社区着手筹措后备力量、调解忙乱排班的五年建设。展望今后,若供需再匹配,四类人次总和仍将上升,组织方需变通扩容,以免延误关头。
Cách chấm điểm
Điểm chấm bài viết miêu tả và phân tích: Một, phải nêu đầy đủ hai nhóm so sánh của cả bốn loại dữ liệu, không được bỏ sót. Hai, nhận định đúng xu hướng: cả bốn hạng mục đều tăng, hỗ trợ người cao tuổi vẫn cao nhất, còn bảo vệ môi trường tăng mạnh nhất. Ba, rút ra kết luận từ số liệu, sau đó phân tích nguyên nhân và đưa ra dự đoán hợp lý; không được bịa thêm con số ngoài biểu đồ. Bốn, viết khoảng 200 chữ Hán, bố cục rõ ràng. Bài mẫu lần lượt gồm: khái quát—so sánh từng hạng mục—ý nghĩa của cơ cấu—nguyên nhân—dự đoán.
Còn 1 câu nữa trong Phần 2, nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 89 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请将下列两篇材料译写成中文,限时35分钟。
Văn bản gốc · Tiếng Anh
Patience used to be a public virtue. People waited for letters, for harvests, for a train that might be late by an hour and nobody thought the world had ended. We have replaced that waiting with a kind of permanent rush. A parcel that arrives tomorrow feels late; a reply that takes an afternoon feels like neglect. Speed has become the only proof that we still care. The cost is not only restlessness. When every delay is treated as an insult, we lose the space in which a thought can ripen. A decision that needed a night of sleep is now squeezed into a lunch break. We call this efficiency, yet the work that follows is often brittle: it looks finished and later cracks. The same hurry spills into friendship. We send a short message instead of sitting down, then wonder why we feel unknown. A slower hour is not a luxury. It is the condition under which attention can settle. A book read without glancing at a screen, a walk taken without a destination, a conversation allowed to wander — these are not delays in living. They are living. If we cannot bear them, we have not become more capable. We have only become less able to stay.
参考译文:耐心曾经是一种公共美德。人们等信、等收成、等可能晚点一个小时的火车,谁也不觉得世界就此完了。我们用一种常年冲刺取代了那种等待。明天才到的包裹像是延误;一个下午才回的消息像是冷落。速度成了我们仍在乎的唯一证明。 代价不只是焦躁。一旦把每次耽搁都当成冒犯,思想得以成熟的空隙也就没了。本该睡一夜再做的决定,被硬塞进午饭的间隙。我们称之为效率,随后的工作却常常发脆:看着完工了,过后就裂。同样的匆忙也溅到友谊里。我们发一条短讯代替坐下来谈,再嘀咕自己为何仍像不被人认识。 一个更慢的小时不是奢侈。它是注意力能够落定的条件。不瞥屏幕地读一本书,不定目的地走一程,让一段话自己去游荡——这些不是生活的延误。它们就是生活。若连这些都忍耐不住,我们并没有变得更能干,只是更不会停留。
Cách chấm điểm
Điểm chấm phần dịch viết: Cần dịch chính xác và tự nhiên sang tiếng Trung các ý public virtue, permanent rush, thought can ripen, brittle, attention can settle và less able to stay. Hai ý “speed as proof of care” và “not delays in living” thể hiện quan niệm dịch. Dịch sát nghĩa, truyền đạt đủ ý đạt mức trung bình; văn phong liền mạch, tự nhiên đạt mức cao.
Văn bản gốc · Tiếng Anh
Along the old shipping route, a small harbour town once lived by loading coal and unloading grain. The work was loud, dirty, and reliable. When the larger ports took the traffic, the town did not collapse overnight. It simply grew quieter, and the young people left for cities where the wages were higher and the streets were dry. What remains is a stretch of water that still freezes in winter, a row of warehouses with peeling paint, and a handful of families who refused to sell. Planners now speak of revitalising the waterfront: cafes, galleries, a path for visitors who want a view without the labour. The proposal is not wicked. It is incomplete. A harbour that remembers only its postcard will forget how it once fed people. The town's chance, if it has one, is to keep a working edge. Let some boats still come in. Let a workshop still mend nets. Visitors who stay a few days rather than an hour may then see more than a stage. They may see a place that still knows how to carry weight — and the people who never left may still recognise it as home.
参考译文:在旧航运线上,一座小港曾经靠装煤卸粮过日子。活计响、脏,却靠得住。大港抢走货流之后,小港并没有一夜毁灭,只是渐渐沉闷下来,年轻人去了工资更高、街道不泥泞的城市。 留下的,是冬天仍会结冰的一片水,一排漆皮剥落的仓房,以及几户不肯出手的人家。规划者如今侃侃而谈要振兴水岸:咖啡馆、展厅、一条给游客看风景却不必劳作的路。这设想并不坏,只是不完整。一座只记得自己明信片的港,会忘掉它曾经怎样养活人。 小港若还有路子,是保住一条仍在干活的边。让几艘船仍进来。让一间作坊仍补网。住上几天而不是一小时的客人,或许就不只看见布景。他们或许看见一个仍懂得承重的地方——而那些从未离开的人,也还能认得出这是家。
Cách chấm điểm
Điểm chấm phần dịch viết: Cần dịch chính xác các ý lived by loading, grew quieter, revitalising, working edge và carry weight. Không được làm mất sự đối lập giữa “postcard”, “stage” và “home”. Giữ được nhịp điệu và sắc thái mỉa mai thì đạt mức cao.
Còn 2 câu nữa trong Phần 2, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 92–93 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
应用读说。请阅读试卷上的材料,并根据要求作答。准备3分钟,作答3分钟。
请先概括这份手册里两天活动的要点,再说明你会怎样落实其中两项最要紧的工作。准备三分钟,作答三分钟。
这份手册安排的是苏州湿地文化周两天志愿工作。周六上午周教授短讲,我要提前到场核对设备、带路特邀友人;下午在专柜发手册、提醒当心泥泞。周日上午带儿童做鸟巢,下午四点把捐献和时长交给李老师,五点前收拾展棚。遇雨可改室内。我落实两件要紧的事:一是周六开讲前反复检查话筒屏幕,有疑点马上通报,绝不强行开机,避免惊吓观众、延误开场;二是周日下午准时汇总清单交李老师,并提前着手收拾展棚,保证五点前闭园,不给公园添忙乱。
Cách chấm điểm
Khi trả lời, trước hết hãy khái quát các mốc của hai ngày và những điều cấm. Sau đó chọn hai việc quan trọng là kiểm tra thiết bị và tổng hợp sau khi đóng cửa công viên, rồi nêu cách thực hiện, thể hiện sự linh hoạt và thận trọng. Nếu chỉ nói chung chung hoặc bỏ sót những việc then chốt như ra thông báo và bàn giao hồ sơ thì sẽ không được điểm.
若察觉设备有疑点,立刻通报现场负责人……周日下午四点:汇总捐献清单与志愿时长,交李老师存档。展棚须五点前收拾妥当,不得延误闭园。
Còn 4 câu nữa trong 2 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 95–98 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
Điểm số của bạn nằm trong 88 câu còn lại.
Làm trọn đề đúng như ngày thi thật: 210 phút tính giờ, lần lượt từng phần. Nộp bài là có điểm ngay trên thang 500, kèm giải thích cho mọi câu hỏi — kể cả 88 câu bạn chưa xem.
Bạn có thể xem 10/98 câu