参考译文:在哥本哈根,一家小小的皮革作坊仍按老路子接单:客人坐下,说话,留下一只手的描样。匠人不着急。他不承诺周末就能完工,也不假装机器裁出的一块跟一个摸得出纹路的人缝出的是一回事。年轻买主有时会焦躁。他们被教会了:等待是一种损失。他被教会了:赶工是一种说谎。
作坊不是博物馆,尽管访客当它是。它要付房租。它带两个学徒,而他们仍可能为了更好挣的钱离开。它卖的不是怀旧,而是另一种时钟:一只包被允许用一只包真正需要的时间。店主不训话。他只是拒绝把照片里看不见的那些钟头打折卖掉。
若这座城市有朝一日认定每条街都得一样刺眼地亮,这类地方就会被收拾出视线。那会是一次干净的错。一座只留下上相之物的城市,会慢慢忘记东西是怎么做成的。作坊所求极少:一个角落,几个肯等的客人,以及不必假装自己更快的自由。
Cách chấm điểm
Điểm cần chú ý khi chấm bản dịch: phải dịch chính xác “a tracing of a hand” (nét phác theo bàn tay), “rushing is a kind of lie” (vội vã là một kiểu dối trá), “a different clock” (một chiếc đồng hồ khác), “tidied out of the way” (bị dọn gọn sang một bên), và “how anything is made” (cách mọi thứ được tạo ra), đồng thời giữ được giọng điệu. Ở câu cuối, không được bỏ sót bất kỳ điều nào trong các “điều được tìm kiếm” nêu song song.