早年曾有少量亲戚接济过韩信。
Chọn một đáp án để kiểm tra
原文 · văn bản gốc
韩信出身贫寒,父母早逝,他每天靠讨饭度日。
98 câu, khoảng 210 phút — đề HSK 7–9 đầy đủ.
Các câu đầu của mỗi phần — tối đa ba câu — trình bày đúng như trong đề thi thật. Chọn một đáp án, bạn sẽ biết ngay đúng hay sai, phần giải thích được gấp gọn bên dưới. Phần còn lại của đề nằm trong bài thi có tính giờ.
请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。符合原文的请画“√”,不符合的请画“×”。
早年曾有少量亲戚接济过韩信。
Chọn một đáp án để kiểm tra
韩信出身贫寒,父母早逝,他每天靠讨饭度日。
老婆婆专门到河边给韩信洗衣服。
Chọn một đáp án để kiểm tra
韩信在河边碰到一个专门给别人洗衣服的老婆婆。
韩信遇到恶霸之后立志习武。
Chọn một đáp án để kiểm tra
从此以后,他认真读兵书,练习武艺,决心做个有用的人。
Còn 37 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 4–40 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请选出正确答案。
便宜坊烤鸭店是北京著名的“中华老字号”饭庄,创立于明朝永乐十四年(1416年),距今已有约600年的历史,是中国商务部首批认定并授予牌匾的“中华老字号”。便宜坊的“焖炉烤鸭”是北京烤鸭两大流派之一,皮酥肉嫩,口味鲜美,享誉京城。又因其烤制过程鸭子不见明火,保证了烤鸭表面无杂质,因此被现代人称为“绿色烤鸭”,可谓是馈赠佳品。
很多顾客看了“便宜坊”这个名号,可能会觉得奇怪,说:“‘便宜坊’三个字让人乍一看是便宜货的意思,不好听呀!”其实,这个名字是有来历的。
据说,明嘉靖三十年(1551年),兵部员外郎杨继盛在朝堂之上弹劾奸臣,却反被奸臣诬陷。等下了朝,他感觉非常忧郁,便在回去的路上漫无目的地走,以化解心中的苦闷。当来到菜市口米市胡同时,他忽闻一股香气扑鼻而来,见一小店,此时自己也是饥肠辘辘,便推门而入。进入店中,他四下一看,店堂虽然不大,却干净幽雅,宾客满堂。他便找了个比较清静的桌子坐下,点了酒水、烤鸭及其他菜肴,把烦闷与不快抛至( 43 ),大口吃肉,痛饮美酒。此时,有人认出他是杨继盛,是爱国名臣良将,便告之掌柜。掌柜听说后,非常惊喜,赶紧上前招呼,端菜斟酒,对杨继盛表达钦佩之意。杨继盛也是一个性情耿直的人,两个人聊得非常投机。攀谈的过程中,杨继盛知道这个店的名号是便宜坊,又见店家待客非常周到,于是感叹道:“此店真乃方便宜人,物超所值!”于是命人拿来文房四宝,待笔、墨、纸、砚备齐,杨继盛提笔一挥而就,写下三个大字“便宜坊”!众人看了都拍手称好。此后,杨继盛与众位同僚经常光顾这家店,品尝焖炉烤鸭。便宜坊也由此而声名远播。
20世纪60年代,周恩来总理等一行人来到便宜坊用餐。周总理看到了便宜坊的变化,感触颇深。餐后,周总理起身,沉思片刻,指着堂内便宜坊的字号,语重心长地说:“便宜坊是我们老祖宗留下的宝贵财富,‘便宜’两字应以‘便利人民、宜室宜家’为核心,服务人民、服务大众。”从此,“便宜坊”有了新的解意,其经营宗旨有了更准确的内涵。
如今的便宜坊烤鸭店,以焖炉烤鸭为招牌菜,融合鲁菜特色,已经成为集团化企业。旗下老字号品牌众多,除了以焖炉烤鸭技艺独树一帜的“便宜坊烤鸭店”,还有乾隆皇帝亲赐牌匾的“都一处烧麦馆”、光绪皇帝御驾光临的“壹条龙饭庄”、建于清道光二十三年(1843年)有“北京八大楼之一”称号的“正阳楼饭庄”等,店铺已经多达36家。
被称为“绿色烤鸭”是因为便宜坊烤鸭的:
Chọn một đáp án để kiểm tra
又因其烤制过程鸭子不见明火,保证了烤鸭表面无杂质,因此被现代人称为“绿色烤鸭”,可谓是馈赠佳品。
杨继盛进店时:
Chọn một đáp án để kiểm tra
兵部员外郎杨继盛在朝堂之上弹劾奸臣,却反被奸臣诬陷。等下了朝,他感觉非常忧郁,便在回去的路上漫无目的地走,以化解心中的苦闷。
根据文意,第三段的空白处最适合填入的词语是:
Chọn một đáp án để kiểm tra
“九霄云外” (tận nơi rất xa) chỉ một nơi vô cùng xa hoặc những suy nghĩ vượt khỏi hiện thực. Ở đây từ này phù hợp vì diễn tả những phiền não bị ném đi rất xa.
Còn 44 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 44–87 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请对图表进行描述与分析,写一篇200字左右的文章,限时15分钟。
这些数据展示了从2019年至2023年间中国汽车及新能源汽车的销量情况。 从数据中可以看出,整体汽车销量在这五年中呈现出逐年增长的趋势。2019年,汽车总销量为2576.9万辆,而到了2023年,这一数字增加到了3009.4万辆,反映了汽车市场的持续扩大。 特别值得注意的是新能源汽车销量的显著增长。2019年,新能源汽车销量仅为120.6万辆,而到2023年时已激增至949.5万辆。这种快速增长显示出新能源汽车市场的迅猛发展。 此外,新能源汽车销量在汽车总销量中所占的比例也在显著提升。2019年新能源汽车仅占总销量的4.7%,而到了2023年,这一比例上升至31.5%。这表明新能源汽车正在逐渐成为主流,而传统燃油车的市场份额正在减少。这一趋势预示着未来汽车市场可能会更多地向新能源技术倾斜。
Cách chấm điểm
Câu hỏi này nói về tình hình doanh số ô tô và xe năng lượng mới ở Trung Quốc từ năm 2019 đến 2023. Khi phân tích dạng biểu đồ này, thí sinh nên chú ý: (1) xu hướng: phân tích thay đổi hằng năm của từng nhóm dữ liệu, xem tổng doanh số ô tô và doanh số xe năng lượng mới tăng hay giảm, tốc độ có khác nhau không; (2) tỷ lệ: phân tích thay đổi tỷ trọng xe năng lượng mới trong tổng doanh số ô tô, qua đó hiểu mức tăng của thị trường xe năng lượng mới có vượt thị trường chung hay không và đánh giá mức độ thâm nhập; (3) yếu tố ảnh hưởng: xem xét chính sách hỗ trợ, tiến bộ công nghệ, thay đổi sở thích người tiêu dùng và môi trường kinh tế, cùng cách chúng tác động đến dữ liệu; (4) dự đoán xu hướng tương lai: dựa vào dữ liệu hiện có và các yếu tố bên ngoài để dự đoán xu hướng vài năm tới, cũng như hướng phát triển và thách thức; (5) so sánh: đối chiếu mức tăng doanh số xe năng lượng mới với tổng doanh số ô tô để đánh giá tốc độ phát triển, vị thế và tiềm năng. Qua các phân tích này, thí sinh có thể hiểu toàn diện động thái thị trường và thể hiện khả năng nhạy bén với dữ liệu cũng như năng lực phân tích.
Còn 1 câu nữa trong Phần 2, nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 89 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请将下列两篇材料译写成中文,限时35分钟。
Văn bản gốc · Tiếng Hàn
도보 여행은 자연을 가까이에서 느낄 수 있는 좋은 방법이다. 많은 사람들이 도시의 번잡함에서 벗어나, 숲이나 산에서 걷는 것을 선택한다. 이렇게 걸으면서, 신선한 공기와 아름다운 풍경을 즐긴다.
徒步旅行是近距离感受自然的好方法。许多人选择远离城市的喧嚣,到森林或山中漫步。这样走着,享受着清新的空气和美丽的风景。
Cách chấm điểm
Câu hỏi này mô tả đi bộ đường dài như một cách cảm nhận thiên nhiên. Lưu ý: (1) từ vựng miêu tả cảnh sắc tự nhiên, như “” (không khí trong lành), “” (phong cảnh đẹp); (2) truyền đạt cảm nhận cá nhân và ý tưởng con người chọn đi bộ đường dài vì khao khát thiên nhiên; (3) giữ cách diễn đạt trôi chảy, tự nhiên để người đọc hòa mình vào trải nghiệm ấy.
Văn bản gốc · Tiếng Hàn
중국의 전통 문화에서 "礼尚往来"이라는 개념은 상호 존중과 배려를 기반으로 한 대인관계의 중요한 개념이다. 예를 들어, 중국에서는 축하나 조의를 표현할 때 작은 선물을 주는 습관이 있다. 받은 사람은 나중에 기회가 될 때 같은 마음으로 응답하는 것이 예의이다. 이러한 행동은 서로의 관계를 돈독하게 하고 신뢰를 쌓는 데 도움이 된다. 또한, 중국의 가족이나 친구 사이에서도 이러한 "礼尚往来"의 문화는 깊게 뿌리 박혀 있다. 생일 파티나 특별한 이벤트에서 사람들은 이를 통해 감사와 사랑을 표현한다. 종합적으로 보면, "礼尚往来"은 중국 사회에서 인간 관계를 더욱더 깊게 유지하게 만드는 핵심 원칙 중 하나이다.
在中国的传统文化中,“礼尚往来”是基于相互尊重和体谅的人际关系的重要理念。 例如,在中国,表达祝贺或哀悼时,有送小礼物的习惯。收到礼物的人在以后有机会时以同样的心意回应,这是一种礼貌。这样的行为有助于加深彼此的关系并建立信任。 此外,在中国的家人或朋友之间,这种“礼尚往来”的文化也根深蒂固。在生日派对或特殊活动中,人们通过此来表达感激和爱意。 总之,“礼尚往来”是中国社会中维持人际关系更加深厚的核心原则之一。
Cách chấm điểm
Câu hỏi này giới thiệu khái niệm truyền thống Trung Quốc “礼尚往来” (có đi có lại trong lễ nghĩa) và vai trò quan trọng của nó trong quan hệ giữa người với người. Lưu ý: (1) hiểu văn hóa và phong tục giao tiếp: “礼尚往来” là biểu hiện của lễ nghi, dựa trên sự tôn trọng và quan tâm lẫn nhau; (2) trình bày chính xác ví dụ cụ thể, như thói quen tặng quà nhỏ để bày tỏ lòng biết ơn và tình cảm; (3) hiểu bối cảnh văn hóa, truyền đạt ý nghĩa sâu xa và giá trị của “礼尚往来” trong đời sống xã hội Trung Quốc.
Còn 2 câu nữa trong Phần 2, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 92–93 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
应用读说。请阅读试卷上的材料,并根据要求作答。准备3分钟,作答3分钟。
你作为建筑专业的辅导员:(1)向学生简要介绍此次比赛。(2)鼓励学生踊跃参加比赛。
各位建筑专业的同学,我想向大家介绍一个很好的机会,2023第七届全国大学生建筑设计大赛。 竞赛主题是“协同”。它着眼于城市与乡村人居环境的组成要素,通过城市设计、建筑设计等方面,提出空间、实体和功能间的创造性协同模式。 奖项非常丰厚,包括一等奖5000元,二等奖3000元,三等奖1000元,并都有获奖证书;还有若干优秀奖。 大家可以在大赛官网上在线报名,报名时间从2023年3月25日到4月25日。本科生和研究生都可以参赛,可以个人或团队(不超过3人)参赛。 设计要求包括图纸的规范表达、设计的实用与美观、新技术和新材料的运用等。 我真心希望大家积极参与这次比赛,这不仅是一个展示才能的舞台,还是一个学习和成长的机会。这个比赛能让你们与全国的优秀学生互动交流,提升自己的综合能力和专业素养。希望大家踊跃报名,努力争取好成绩!
Cách chấm điểm
Lưu ý: (1) hiểu chủ đề: trước hết cần hiểu chủ đề cuộc thi “协同” (phối hợp) và các yêu cầu thiết kế, rồi truyền đạt ngắn gọn, rõ ràng; (2) giới thiệu chi tiết theo trình tự thời gian, gồm chủ đề, giải thưởng, cách đăng ký, đối tượng dự thi và yêu cầu thiết kế, không bỏ sót thông tin quan trọng; (3) khuyến khích tham gia bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng, sức hấp dẫn của giải thưởng và tác động tích cực đối với sự trưởng thành cá nhân; (4) vì đối tượng là sinh viên kiến trúc, có thể dùng thuật ngữ chuyên ngành nhưng phải bảo đảm dễ hiểu; (5) dùng thái độ và giọng điệu tích cực, nhiệt tình. Câu hỏi kiểm tra khả năng tổ chức, truyền đạt thông tin phức tạp trong bối cảnh cụ thể và khuyến khích người nghe tham gia hoạt động.
Còn 4 câu nữa trong 2 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 95–98 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
Điểm số của bạn nằm trong 88 câu còn lại.
Làm trọn đề đúng như ngày thi thật: 210 phút tính giờ, lần lượt từng phần. Nộp bài là có điểm ngay trên thang 500, kèm giải thích cho mọi câu hỏi — kể cả 88 câu bạn chưa xem.
Bạn có thể xem 10/98 câu