普洱茶根据制作工艺而得名。
Chọn một đáp án để kiểm tra
原文 · văn bản gốc
普洱茶由其产地云南省普洱而得名。
98 câu, khoảng 210 phút — đề HSK 7–9 đầy đủ.
Các câu đầu của mỗi phần — tối đa ba câu — trình bày đúng như trong đề thi thật. Chọn một đáp án, bạn sẽ biết ngay đúng hay sai, phần giải thích được gấp gọn bên dưới. Phần còn lại của đề nằm trong bài thi có tính giờ.
请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。符合原文的请画“√”,不符合的请画“×”。
普洱茶根据制作工艺而得名。
Chọn một đáp án để kiểm tra
普洱茶由其产地云南省普洱而得名。
熟普洱茶口感苦而带涩。
Chọn một đáp án để kiểm tra
熟茶则浓稠甘甜,几乎不苦涩。
晒青毛茶是一种熟茶。
Chọn một đáp án để kiểm tra
生茶是鲜叶采摘后经杀青、揉捻、晒干等步骤制成的,即生散茶,或叫晒青毛茶。
Còn 37 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 4–40 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请选出正确答案。
15岁那年深秋,父亲让我乘车去购买麦种。下了车后,按照父亲指定的位置,我很快就找到了种子交易市场。
在市场街口,我进了几家种子门市店。门市店里的地上和货柜上摆满了塑料盆盛着的麦种样品。我边和店主说话,边蹲下身子一一观察。那些麦种看起来真的很好,一粒粒饱满、肥大,捧到手里沉甸甸、亮闪闪的。在店主巧舌如簧的( 42 )下,我差不多就要掏钱购种了,但想起父亲的叮嘱,我最终还是把捧在手里的麦种依依不舍地又放进了样品盆中。
父亲说种子公司的国营门市店里有上好的麦种,有个农业教授亲自在那里出售麦种。他再三叮嘱我一定要到种子公司的国营门市店去,一定要买那个农业教授培育出来的小麦一代杂交新品种。我一路打听着,终于找到了种子公司的国营门市店,见到了那个戴着深度近视镜的教授和他培育出来的一代杂交新麦种,但我失望极了。我的失望不是对教授,而是对教授培育出来的新麦种。那些麦种,个头大小不一,显得十分参差,并且那些麦种也不饱满,一粒粒瘪瘪的、瘦瘦的,还一个个灰头土脸的,几乎没什么光泽,远不如前面那些个体种子店出售的麦种,甚至同我家里收回来的麦粒也不能同日而语。我抓了一把捧在手掌里,细细看了足足有三分钟,才怀疑地问站在一旁的教授:“这真的是您培育出来的一代杂交新品种?”教授笑着点点头说:“是的,是的。”
我怀疑地问他:“怎么成色这么差呢?”
教授解释说:“一代杂交的新品种都这样,种几茬成色就会越来越好了。”我一点儿也不相信他的解释,母种都这样,还能结出什么样的好麦子来?我断定教授一定是骗人的,只不过是打着教授的幌子想靠出售麦种捞上一笔钱而已。
于是,我果断地离开了种子公司的国营门市店,到街上的个体种子店里买了几十斤颗粒饱满、个个通体金亮的麦种。
麦种带回家后,我向父亲讲了我的推测,父亲也没说什么,很快就把种子播进地里去了。直到第二年收麦时我和父亲才惊讶地发现,我们家那些颗粒饱满的麦种长出的麦子并不好,麦粒又细又烂不说,产量也很低,而村里几家买教授麦种的人,他们的麦子穗长、粒实,颗粒饱满、金亮,产量高出我家好几倍。后来我请教一位搞农业育种的专家,专家一听就笑了。他说,那些一代杂交的种子确实看上去不起眼儿,瘪小,亮色也差,可它们毕竟是一代杂交的,它们种一年就变得饱满些,再种一年就更加饱满了,它们在一年年克服着缺陷,在拼命趋向饱满和完美。而那些看上去饱满、金亮、完美无缺的种子,它已经完美到尽头了,只有一年年退化,一年年向缺陷发展,最后被彻底淘汰,永远退出土地和田园。
“我”先去的个体门市店的麦种:
Chọn một đáp án để kiểm tra
那些麦种看起来真的很好,一粒粒饱满、肥大,捧到手里沉甸甸、亮闪闪的。
根据文意,第二段的空白处最适合填入的词语是:
Chọn một đáp án để kiểm tra
“游说” (thuyết phục) nghĩa là thuyết phục người khác chấp nhận ý kiến hoặc đề nghị của mình. Trong ngữ cảnh này, chủ cửa hàng cố thuyết phục tác giả mua hạt giống lúa mì, nên “游说” là phương án phù hợp nhất.
第三段中画线部分“不能同日而语”的意思是:
Chọn một đáp án để kiểm tra
“不可同日而语” (không thể đặt lên bàn cân) theo nghĩa gốc là không thể đem nói trong cùng một thời điểm; về sau dùng để chỉ sự khác biệt rất lớn, không thể đánh đồng.
Còn 44 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 44–87 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请对图表进行描述与分析,写一篇200字左右的文章,限时15分钟。
这组数据展示了消费者被餐饮“老字号”所吸引的主要原因。 首先,品牌的知名度和信誉是最大的吸引因素,有62%的人因此关注或消费“老字号”。这表明,对于“老字号”来说,其长久积累的品牌形象和声誉仍是其最主要的竞争力。其次, 49%的人认为“老字号”的产品实力有保障,这显示了消费者对经历过时间考验的品牌在产品质量上的信任。此外,产品创新(例如口味、样式、包装等)也是一大吸引点,吸引了42%的消费者。同时,产品的独特性吸引了40%的消费者,说明消费者不仅追求产品的新鲜感,也很重视传统文化的传承。品牌故事对27%的消费者有吸引力,展现了品牌背后的故事和文化对于消费者的吸引力。而跨界合作则相对较低,只有12%的人因此产生兴趣。 综合看来,“老字号”的品牌形象、产品质量和独特的文化传承是其主要的吸引力,而产品的创新和品牌故事也是不可忽视的因素。
Cách chấm điểm
Câu hỏi cung cấp dữ liệu phần trăm về các lý do khiến người tiêu dùng chú ý hoặc mua sản phẩm ăn uống “老字号” (thương hiệu lâu đời). Khi mô tả và phân tích biểu đồ có nhiều hạng mục, thí sinh nên: (1) sắp xếp theo mức độ quan trọng, mô tả nguyên nhân từ tỷ lệ cao xuống thấp; ở đây, độ nhận biết và uy tín thương hiệu được nêu trước vì chiếm tỷ lệ cao nhất; (2) nhóm các yếu tố tương tự, như sức hấp dẫn của thương hiệu/sản phẩm và sức hấp dẫn của văn hóa/câu chuyện; (3) giải thích ý nghĩa và nguyên nhân có thể có, chẳng hạn hình ảnh và uy tín tích lũy lâu dài của thương hiệu lâu đời; (4) nhấn mạnh điểm chính, như độ nhận biết/uy tín là yếu tố hấp dẫn nhất còn hợp tác liên ngành tương đối thấp; (5) tổng kết nhận xét chung, chẳng hạn sức hấp dẫn chính của thương hiệu lâu đời nằm ở hình ảnh thương hiệu, chất lượng sản phẩm và sự kế thừa văn hóa. Qua đó, bài phân tích có bố cục rõ, quan điểm nổi bật và không bỏ sót thông tin quan trọng.
Còn 1 câu nữa trong Phần 2, nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 89 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请将下列两篇材料译写成中文,限时35分钟。
Văn bản gốc · Tiếng Hàn
중국의 차 문화는 수천 년의 역사를 가지고 있다. 차를 마시는 것은 단순한 음료를 즐기는 것 이상의 의미를 지닌다. 전통적인 차의 제조법에서부터 차 음료에 담긴 철학까지, 모든 것이 중국의 깊은 문화적 유산을 반영한다. 현대의 중국 도시에서도, 이런 전통적인 차 문화의 흔적과 영향을 쉽게 발견할 수 있다.
中国的茶文化有着数千年的历史。饮茶不仅仅是为了享受饮料本身,更蕴含了深远的意义。从传统的茶叶制作方法到茶饮中所蕴含的哲学,这些都体现了中国深厚的文化遗产。在现代化的中国城市中,也很容易发现这种传统茶文化的痕迹和影响。
Cách chấm điểm
Câu hỏi này tìm hiểu chiều sâu của văn hóa trà Trung Quốc và ảnh hưởng của nó trong xã hội hiện đại. Lưu ý: (1) hiểu và diễn đạt chính xác đặc điểm cùng ý nghĩa sâu xa của văn hóa trà Trung Quốc; (2) kết hợp lịch sử với hiện đại, mô tả sự biến đổi của văn hóa trà từ xưa đến nay và thể hiện tính liên tục của văn hóa; (3) dù nội dung đơn giản, cần dùng ngôn ngữ cô đọng để thể hiện sự rộng lớn và sâu sắc của văn hóa trà Trung Quốc.
Văn bản gốc · Tiếng Hàn
중국의 전통에서 “양생(养生)” 또는 “건강을 보호하다”는 개념은 수세기에 걸쳐 중요하게 여겨졌다. 이것은 정신과 신체의 균형을 유지하고, 질병을 예방하는 방법을 찾는 것을 의미한다. 많은 중국인들은 아침에 공원에서 태극권을 연습하며 양생하는 습관을 가지고 있다. 또한, 계절에 따른 음식 선택도 중요하게 여겨져, 각 계절마다 적절한 음식을 섭취하여 건강을 유지한다. 최근에는 젊은 세대 사이에서도 중국의 전통 양생 방법에 대한 관심이 증가하고 있다. 디지털 시대의 스트레스와 바쁜 일상에서 벗어나, 자연과 함께하는 시간을 찾는 것이 중요하게 여겨진다. 종합적으로, “양생”은 중국 문화의 핵심 부분이며, 그것은 인간의 삶의 질을 향상시키는 방법으로 계속 전승되고 있다.
中国传统的“养生”或“保护健康”的概念已被重视了数个世纪。这意味着维持身心的平衡,寻找预防疾病的方法。 许多中国人习惯于早上在公园练习太极拳来养生。此外,他们也重视因时制宜,根据不同季节摄入适宜的食物来维持健康。 最近,年轻一代也开始对中国的传统养生方法产生兴趣。在数字化时代的压力和繁忙的日常生活中,人们认为与自然共处的时间变得尤为重要。 总的来说,“养生”是中国文化的核心部分,作为一种提高人类生活质量的方法,它一直在被传承着。
Cách chấm điểm
Câu hỏi này xoay quanh khái niệm Trung Quốc “养生” (dưỡng sinh), mô tả vị trí quan trọng của dưỡng sinh trong văn hóa Trung Quốc và thực hành hiện đại. Lưu ý: (1) kết hợp văn hóa với quan niệm sức khỏe, thể hiện sự hòa quyện giữa quan niệm dưỡng sinh đặc trưng của Trung Quốc và lối sống; (2) liên hệ các thời đại, không chỉ mô tả quan niệm dưỡng sinh cổ đại mà còn đề cập thực hành của giới trẻ hiện nay, qua đó thể hiện sự kế thừa và phát triển theo thời đại; (3) khi dịch, diễn đạt chính xác, sinh động nội hàm và phạm vi của “养生”, vừa phù hợp bối cảnh văn hóa Trung Quốc vừa dễ hình dung.
Còn 2 câu nữa trong Phần 2, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 92–93 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
应用读说。请阅读试卷上的材料,并根据要求作答。准备3分钟,作答3分钟。
请你向部门员工简要介绍此次培训的主要安排。
各位部门的同事,我现在向大家介绍我们公司安排的一系列海外业务培训。 (1)国际商务:培训将于7月1日至2日进行,2天,每天6课时,在3楼宴会厅。通过公开课的方式呈现,涉及国际产品商务报价、国际采购、产品供应和物流管理等内容。所有海外业务人员都需要参加。 (2)销售技巧:时间为7月15日至16日,2天,每天6课时,在4楼小会议室。我们会进行表达练习,讲解售前准备、销售人员形象、客户关系的建立与维持等。同样适用于所有海外业务人员。 (3)产品思维:时间是8月3日至4日,2天,每天6课时,在3楼会议室。采用公开课形式,内容包括把握客户需求、提升客户体验等。适用于海外业务开发人员。 (4)海外项目管理:时间在8月15日至18日,4天,每天6课时,在6楼大会议室。通过沙盘模拟来教授风险管理、合同管理等。适用于海外项目管理人员和技术人员。 请大家提前做好准备,并积极参与,把握这次学习提升的机会。
Cách chấm điểm
Câu hỏi yêu cầu học viên, với tư cách quản lý dự án ở nước ngoài, giới thiệu khóa đào tạo nghiệp vụ do công ty sắp xếp cho nhân viên trong bộ phận. Cần chú ý: (1) bố cục: trình bày rõ từng chủ đề và lịch đào tạo theo thời gian hoặc theo chủ đề; (2) truyền đạt chính xác thông tin về thời gian, địa điểm, số tiết, hình thức và nội dung; (3) giọng điệu: dùng giọng trang trọng nhưng thân thiện, bảo đảm thông tin dễ hiểu; (4) phân tích theo đối tượng: nêu rõ nhân viên nào cần tham gia khóa nào; (5) sau khi giới thiệu nội dung, khuyến khích nhân viên tích cực tham gia và học tập. Nhìn chung, câu hỏi kiểm tra khả năng nói rõ ràng, chính xác trong môi trường kinh doanh và tổ chức, truyền đạt thông tin phức tạp hiệu quả.
Còn 4 câu nữa trong 2 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 95–98 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
Điểm số của bạn nằm trong 88 câu còn lại.
Làm trọn đề đúng như ngày thi thật: 210 phút tính giờ, lần lượt từng phần. Nộp bài là có điểm ngay trên thang 500, kèm giải thích cho mọi câu hỏi — kể cả 88 câu bạn chưa xem.
Bạn có thể xem 10/98 câu