试验中,扣在箱子下的两组小鹅出生时接触的对象不同。
Chọn một đáp án để kiểm tra
原文 · văn bản gốc
这种现象是小鹅出生时就接触母鹅和动物学家形成的印象导致的。
98 câu, khoảng 210 phút — đề HSK 7–9 đầy đủ.
Các câu đầu của mỗi phần — tối đa ba câu — trình bày đúng như trong đề thi thật. Chọn một đáp án, bạn sẽ biết ngay đúng hay sai, phần giải thích được gấp gọn bên dưới. Phần còn lại của đề nằm trong bài thi có tính giờ.
请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。符合原文的请画“√”,不符合的请画“×”。
试验中,扣在箱子下的两组小鹅出生时接触的对象不同。
Chọn một đáp án để kiểm tra
这种现象是小鹅出生时就接触母鹅和动物学家形成的印象导致的。
印痕行为需要重复观察学习。
Chọn một đáp án để kiểm tra
印痕行为是动物的一种特殊学习方式,只需一次或数次经验,就能形成印痕,对动物行为产生长远的影响。
幼鸟在学习飞翔时,神经系统不能受到刺激。
Chọn một đáp án để kiểm tra
这可能是因为在生命的早期,神经系统处于一种特殊的状态,只有这一时期才能接受这类刺激。
Còn 37 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 4–40 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请选出正确答案。
担担面是川味小吃中的代表性食物,相传为1841年四川自贡一个叫陈包包的小贩创制,因为早期是用扁担挑在肩上沿街叫卖,所以叫作担担面,至今已经有上百年历史。
当年挑担担面的扁担一头是个煤球炉子,上面一口铜锅。铜锅隔为两格,一格煮面,一格炖鸡;另一头装的是碗筷、调料和洗碗的水桶。卖面的小贩用扁担挑在街上,晃晃悠悠地沿街游走,边走边( 42 ):“担担面,担担面。”喜欢担担面的一听到这种熟悉的叫卖声,赶紧叫住小贩说“来一碗”,那么你只要付点儿小钱,就能品尝到这种美食了。
担担面得名,来自这特殊的年代和叫卖方式;担担面出名,却在于它的调味和独特的面臊。
先说面臊,其实就是面卤或是浇头。四川人习惯把面臊分为三种:汤汁面臊、稀卤面臊和干煵面臊。汤汁面臊就是带有汤水的,比如红烧牛肉面、清汤牛肉面、香菇炖鸡面等的面臊;稀卤面臊就是面臊比较浓稠,一般都有勾芡这一过程,像打卤面、大蒜鳝鱼面等的面臊就属此列;干煵面臊就是指炒制的面臊,面臊一般都比较干爽,像杂酱面和担担面的面臊就是。
担担面的面臊非常有特色,人们习惯把它叫作“脆臊”,一听名字就知道好吃,制作起来其实也不麻烦:取动物腿肉剁成肉末,甜面酱用少许油解散;然后锅置火上,放少许油烧热,然后下肉末炒散,加料酒炒干水分,加盐、胡椒粉、味精调味,然后放入适量的甜面酱炒香,肉末呈现诱人的茶色,如果颜色较浅,可以加少许酱油,微微吐油就可以起锅放在一边了。
再来说说调味。担担面的定碗调料非常多:盐、味精、酱油、醋、辣椒油、香油、白糖、碎米芽菜、葱花和少许的鲜汤,甚至有人会放点儿花生碎和芝麻粉来增香。似乎看起来非常麻烦,但这正是四川厨师的高明和精妙。四川厨师高明,高在用味来刺激你的味蕾,用味来吸引你的食欲,叫你吃了就忘不掉;四川厨师的精妙,妙在可以把很多的调味原料组合在一起,让其和谐地统一,一味衬托另一味,一味更比一味好。
炒好面臊,放好调料,就可以开始煮面了。面条煮熟后,捞入已调味的碗中,撒上少许的肉末面臊就可以了。如今担担面已遍布各地,虽做法有些许不同,但因其味美受到各地人民的喜爱,已成为一种家常美食小吃。
担担面的命名是源于它的:
Chọn một đáp án để kiểm tra
担担面得名,来自这特殊的年代和叫卖方式。
根据文意,第二段的空白处最适合填入的词语是:
Chọn một đáp án để kiểm tra
吆喝 nghĩa là rao bán to tiếng. Người bán mì đi dọc phố rao hàng, vì vậy “吆喝” (rao bán to tiếng) phù hợp với ngữ cảnh nhất.
浇头:
Chọn một đáp án để kiểm tra
先说面臊,其实就是面卤或是浇头。
Còn 44 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 44–87 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请对图表进行描述与分析,写一篇200字左右的文章,限时15分钟。
这两组数据展示了从2014年至2022年中国移动游戏用户规模及其年增长率的变化。 首先,中国移动游戏用户规模从2014年的3.58亿人增长到2022年的6.54亿人。在这期间, 2015年的4.55亿和2016年的5.28亿分别比前一年增长了27%和16%,显示了这两年移动游戏市场的快速扩张。但到2017年,用户规模增长放缓,仅增长5%,达到5.54亿。随后几年,尽管用户规模还在增加,但增长率逐渐减小,例如2019年只有3%。到2021年,用户数增长已停滞,说明市场已进入饱和状态。 结合用户规模和增长率,我们可以看到中国移动游戏市场在2014—2016年经历了一个高速增长期,而随后增长逐渐放缓,直至2021—2022年停滞不前。这可能是因为市场已接近饱和,大部分潜在用户都已经被吸纳进市场,同时也可能反映出移动游戏行业面临的挑战和竞争加剧。
Cách chấm điểm
Bài này gồm biểu đồ cột và biểu đồ đường, thể hiện mối quan hệ và xu hướng của dữ liệu. Bài chủ yếu kiểm tra cách thí sinh xử lý và phân tích hai nhóm dữ liệu khá lớn. (1) Đảm bảo mối liên hệ giữa hai nhóm dữ liệu: khi có từ hai nhóm trở lên, cần trình bày rõ quan hệ và sự tác động lẫn nhau. Ở đây phải làm rõ quan hệ giữa quy mô người dùng trò chơi di động và tỷ lệ tăng trưởng, vì tỷ lệ tăng trưởng biểu thị phần trăm tăng của số người dùng. (2) Mô tả theo từng phần: có thể mô tả nhóm thứ nhất trước rồi đến nhóm thứ hai để giữ mạch lạc. Khi mô tả nhóm thứ hai, hãy liên hệ với nhóm thứ nhất; chẳng hạn, trước hết mô tả biến động số người dùng, sau đó chuyển sang tỷ lệ tăng trưởng và nhấn mạnh mối liên hệ. (3) Xen phân tích: thêm phân tích và giải thích để người đọc hiểu nguyên nhân, xu hướng có thể có. Ví dụ, tỷ lệ tăng giảm có thể do thị trường gần bão hòa hoặc phản ánh thách thức và cạnh tranh của ngành. (4) Tóm tắt quan sát chính: sau khi mô tả và phân tích toàn bộ dữ liệu, cần nêu các phát hiện chính, chẳng hạn giai đoạn thị trường trò chơi di động tăng nhanh rồi tăng chậm và cuối cùng đình trệ. Nhìn chung, dạng bài có nhiều nhóm dữ liệu lớn đòi hỏi tổ chức rõ ràng, logic mạch lạc và phân tích có trọng tâm. Mô tả theo phần, xen phân tích và tổng kết các quan sát chính sẽ giúp bài chính xác và sâu sắc.
Còn 1 câu nữa trong Phần 2, nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 89 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请将下列两篇材料译写成中文,限时35分钟。
Văn bản gốc · Tiếng Hàn
헬스클럽과 체육관이 도시 곳곳에서 빠르게 증가하고 있다. 사람들은 몸매를 관리하고, 건강을 유지하기 위해 운동을 점점 더 중요하게 생각한다. 특히 현대인들은 일상 생활에서 스트레스 해소와 건강한 삶을 추구하기 위해 꾸준한 운동을 선택한다.
健身房和体育馆在城市各地迅速增加。人们越来越重视运动,以此来管理身材和保持健康。特别是现代人,为了缓解日常生活中的压力和追求健康生活,选择坚持运动。
Cách chấm điểm
Bài này nói về sự phát triển nhanh chóng của các câu lạc bộ thể hình và nhà thi đấu trong thành phố, cũng như việc con người ngày càng coi trọng sức khỏe. Lưu ý: (1) Nhận thức hiện tượng xã hội: mô tả sự hình thành và phổ biến của văn hóa thể hình trong xã hội hiện đại, thể hiện mong muốn theo đuổi lối sống lành mạnh. (2) Từ vựng và cách diễn đạt chính xác: các thuật ngữ như “” (câu lạc bộ thể hình), “” (nhà thi đấu) cần được dịch chính xác. (3) Truyền tải sắc thái tình cảm: bài viết thể hiện thái độ tích cực, hướng tới cuộc sống khỏe mạnh; khi dịch cần tái hiện sắc thái này.
Văn bản gốc · Tiếng Hàn
중국은 최근 몇 년 동안 신재생 에너지 자동차 분야에서 빠른 발전을 이루었다. 이러한 발전은 환경 문제와 지속 가능한 발전에 대한 중국 국민들의 관심이 증가함에 따라 이루어졌다. 신재생 에너지 자동차는 도시의 대기 질 개선과 탄소 배출량 감소를 위한 중요한 수단으로 간주된다. 많은 중국 도시에서는 신규 신재생 에너지 차량 구매자에게 장려금과 기타 혜택을 제공하여 신에너지 자동차의 보급을 촉진하고 있다. 또한 중국의 자동차 제조업체들도 전 세계적으로 신재생 에너지 차량의 선두 주자로 나섰다. 그들의 연구 및 개발 능력은 국제 시장에서도 높게 평가받고 있다. 결국, 중국의 신재생 에너지 자동차 산업은 환경 보호와 지속 가능한 발전에 대한 국민들의 의식 변화를 반영하며, 이를 통해 더 나은 미래를 위한 중요한 발걸음을 내딛고 있다.
近年来,中国在新能源汽车领域取得了快速发展。这一发展得益于中国民众对环境问题和可持续发展的关注度日益提升。 新能源汽车被视为改善城市空气质量、减少碳排放的重要手段。中国许多城市都为购买新能源汽车的消费者提供奖励金和其他优惠政策,以促进新能源汽车的普及。 此外,中国的汽车制造商也在全球新能源汽车领域崭露头角,成为了领头羊。他们的研发能力在国际市场上也获得了高度评价。 总之,中国的新能源汽车产业不仅反映了民众对环境保护和可持续发展的意识转变,还为此迈出了走向更美好未来的重要一步。
Cách chấm điểm
Bài này mô tả sự phát triển nhanh chóng của Trung Quốc trong lĩnh vực xe sử dụng năng lượng tái tạo và ảnh hưởng của nó đối với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Lưu ý: (1) Xử lý chính xác thuật ngữ chuyên môn, chẳng hạn “” (xe năng lượng tái tạo/xe năng lượng mới). (2) Mô tả tiến trình phát triển, gồm quỹ đạo phát triển của Trung Quốc trong lĩnh vực này và hướng nỗ lực của chính phủ, doanh nghiệp. (3) Nhấn mạnh chủ đề bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, nêu bật tầm quan trọng của xe năng lượng mới đối với môi trường và tương lai. (4) Giữ diễn đạt trôi chảy, mạch lạc, dễ hiểu và thể hiện thái độ tích cực.
Còn 2 câu nữa trong Phần 2, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 92–93 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
应用读说。请阅读试卷上的材料,并根据要求作答。准备3分钟,作答3分钟。
你作为部门经理:(1)向大家说明活动通知和注意事项。(2)说一些激励的话。
各位同事,春节即将来临,我来通知大家关于即将举行的2023年度公司年会的一些重要信息。 年会定于2024年2月2日(星期五)举行,具体地点我们后续会再通知大家,但请大家放心,公司会统一为杭州地区的员工安排大巴车接送,确保大家能够顺利到达。请大家在2024年1月25日前完成乘车人员的统计,并将信息提交给行政中心。 关于乘车安排,我们定在2月2日下午1点30分在香格里拉大酒店3楼宴会厅集合,然后统一前往年会现场。请大家务必准时到达,不要迟到。 年会的议程主要包括总结表彰大会和迎春晚宴两部分。在着装方面,表彰大会环节,请大家穿着现行工作服,男士着西服、戴领带,女士着西服;晚宴环节,大家可以自由选择着装。 此外,我想强调的是,请大家务必准时参会。签到时间定在下午4点到4点30分,会议结束后,我们会有序进入晚宴现场,晚宴签到时间是5点30分到6点,签到后请大家到指定位置入座。 另外,我们部门需要准备2个节目,请大家有序组织排练,并跟进节目的进展。晚宴时,每桌会设一名桌长,负责维护本桌的秩序,并协助组织晚宴活动。 此次年会是我们共同总结过去、展望未来的重要时刻。让我们以饱满的热情、团结的姿态共同迎接新的一年,共同创造新的辉煌! 感谢大家!
Cách chấm điểm
Bài này kiểm tra khả năng truyền đạt thông báo chính thức trong môi trường công ty. Cần chú ý: (1) Đầy đủ, chi tiết: truyền đạt rõ ràng, chính xác mọi thông tin then chốt, gồm thời gian, địa điểm, yêu cầu trang phục. (2) Bố cục: câu trả lời phải có trật tự, từng phần tách bạch để người nghe dễ hiểu. (3) Giọng điệu và phép lịch sự: với vai trò trưởng bộ phận, thí sinh cần nói trang trọng, lịch sự, đồng thời thể hiện sự tôn trọng và khích lệ đồng nghiệp. (4) Lời động viên: ngoài thông báo, đề còn yêu cầu nói lời khích lệ, thể hiện khả năng dùng ngôn ngữ phù hợp để nâng cao tinh thần đội ngũ. Nhìn chung, đây là bài kiểm tra tổng hợp năng lực giao tiếp bằng lời trong môi trường kinh doanh.
Còn 4 câu nữa trong 2 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 95–98 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
Điểm số của bạn nằm trong 88 câu còn lại.
Làm trọn đề đúng như ngày thi thật: 210 phút tính giờ, lần lượt từng phần. Nộp bài là có điểm ngay trên thang 500, kèm giải thích cho mọi câu hỏi — kể cả 88 câu bạn chưa xem.
Bạn có thể xem 10/98 câu