斯瓦尔巴种子库把保存的种子样品出售给缺种的国家。
Chọn một đáp án để kiểm tra
saiChưa đúng · đáp án là ×Giải thích
Bài đọc nói rõ kho không mua bán gì, quyền sở hữu mẫu vẫn thuộc quốc gia gửi mẫu; đây là bảo quản chứ không phải bán, nên chọn ×.
原文 · văn bản gốc
库里不做任何买卖
98 câu, khoảng 210 phút — đề HSK 7–9 đầy đủ.
Các câu đầu của mỗi phần — tối đa ba câu — trình bày đúng như trong đề thi thật. Chọn một đáp án, bạn sẽ biết ngay đúng hay sai, phần giải thích được gấp gọn bên dưới. Phần còn lại của đề nằm trong bài thi có tính giờ.
请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。符合原文的请画“√”,不符合的请画“×”。
斯瓦尔巴种子库把保存的种子样品出售给缺种的国家。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Bài đọc nói rõ kho không mua bán gì, quyền sở hữu mẫu vẫn thuộc quốc gia gửi mẫu; đây là bảo quản chứ không phải bán, nên chọn ×.
库里不做任何买卖
即使断电,冻土也能帮助种子库长时间维持低温。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Bài đọc nói rằng ngay cả khi mất điện, lớp đá và đất đóng băng vĩnh cửu vẫn giúp kho duy trì nhiệt độ thấp trong thời gian dài; phù hợp với câu, nên chọn √.
即便电力中断,岩体与冻土仍能让库内长时间保持低温
寄存种子的国家随时可以领回自己的样本。
Chọn một đáp án để kiểm tra
Bài đọc nói quyền sở hữu mẫu vẫn thuộc quốc gia gửi mẫu và có thể nhận lại bất cứ lúc nào; phù hợp với câu, nên chọn √.
所有权仍归寄存国,随时可以领回
Còn 37 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 4–40 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请选出正确答案。
一座十层楼高的仓库,一年能“长”出多少菜?在一些城市的试验田里,答案是同等占地菜地的几十倍。这种被叫作垂直农场的农业,把土地从横躺的田野搬进了叠放的架层:水培的根系悬在营养液的水雾里,LED灯板代替太阳,一层一层,像图书馆的书架那样往上生长。温度、光照、水分、养料全部可控,虫鸟绝迹,农药归零——听上去,农业终于摆脱了它最古老的身份:看天吃饭。
这门手艺其实并不新,新的是它的电价。植物工厂的设想上世纪就有,却被当时的照明劝退:白炽灯发热大、效率低,给一株生菜“点灯”,账单比菜贵得多。转机来自LED——十年之内,同等亮度的电耗降了一半上下,光谱还能按需配:红光促叶,蓝光控形。再叠上传感器和算法对每一层的单独调度,垂直农场忽然从“昂贵的玩具”变成“可以算账的生意”,资本与城市政策随之入场。
但账算到最后,总会算到作物头上。生菜、草莓、香草——生长周期以周计,单价高、不耐存放,是垂直农场天然的赢家;而小麦、水稻、玉米这些按热量计价的粮食,想在楼里把一年的产量“种”出来,电费足以让任何投资人转身。于是垂直农场的真实定位浮出水面:它无意取代田野,只想接管城市菜篮子里最娇气的那部分。它解决的不是“吃得饱”,而是“在暴雪封路的夜里,还能不能吃上三天前摘的菜”。何况“娇气”本身就是生意:大城市对叶菜的批发价十年里悄悄涨了一轮,而垂直农场就建在城市边上,省下的不只是运费,还有损耗——菜叶子在高速上黄一天,利润就薄一层。
能源账之外,还有一本社会账。倘若电网仍以煤电为主,把菜搬进城,只是把碳排放从运输的链条挪到了发电的链条;垂直农场只有在绿电便宜的城市才真正成立。而“农业工业化”的另一面,是门槛抬高:一粒种子、一茬茬经验的农民,可能被工程师和运维技工取代。城市的餐桌更稳了,产地旧日的生计怎么办,还没有人认真回答。更细的一笔账在种子上:温室里选育的“室内品种”和大田里的老种子,已经走在两条路上了。
所以,垂直农场最好的想象,不是田野的替代者,而是它的合伙人:平原种粮,塔楼种菜;田里等雨,楼里等电。对城市管理者来说,真问题也不是“要不要建楼”,而是敢不敢把电价、绿电、用地这些政策一次理顺——否则,再高的楼,也不过是把“看天吃饭”从乡下搬进城,换了个对象继续依赖,( )。
文中说垂直农场让农业摆脱的“最古老的身份”指什么?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Cuối đoạn đầu nói rõ mọi thứ đều có thể kiểm soát và thuốc trừ sâu bằng không. Nông nghiệp thoát khỏi tình trạng “看天吃饭” (thu hoạch phụ thuộc vào thời tiết), nên chọn A.
听上去,农业终于摆脱了它最古老的身份:看天吃饭
早期的“植物工厂”设想为什么曾被搁置?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Đoạn hai nói ý tưởng này đã có từ thế kỷ trước nhưng bị hệ thống chiếu sáng thời đó làm nản lòng: đèn sợi đốt tỏa nhiều nhiệt và hiệu suất thấp. Bật đèn cho rau xà lách còn tốn hơn tiền mua rau, nên chọn B.
白炽灯发热大、效率低,给一株生菜“点灯”,账单比菜贵得多
按文意,垂直农场在作物选择上的“赢家”是哪一类?
Chọn một đáp án để kiểm tra
Đoạn ba nói xà lách, dâu tây và rau thơm có chu kỳ sinh trưởng ngắn, giá cao và khó bảo quản, nên là những đối tượng thắng thế tự nhiên. Tính chi phí điện cho lương thực chính thì không hiệu quả, nên chọn C.
生菜、草莓、香草——生长周期以周计,单价高、不耐存放,是垂直农场天然的赢家
Còn 44 câu nữa trong 3 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 44–87 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请对图表进行描述与分析,写一篇200字左右的文章,限时15分钟。
图表显示,2015年至2025年,该省电力结构出现明显的清洁化转变。风电装机从900万千瓦增至3600万千瓦,为原来的四倍;光伏增幅最惊人,从260万千瓦跃至4800万千瓦,十年间接近二十倍;水电基数最大,2015年为2200万千瓦,2025年达到2350万千瓦,占比明显下降。到2025年,风光合计装机已超过水电,电源结构由以水电为主转向以风光为主。这一变化与风光资源开发和电网建设同步,也带来新课题:风光出力随天气起伏,装机上去之后,调节与储能必须跟上。预计随着储能投产与输电通道扩容,清洁发电的比重还会继续上升。
Cách chấm điểm
Điểm chấm bài văn miêu tả và phân tích: Một, phải trình bày đầy đủ hai nhóm so sánh của cả ba loại dữ liệu, không chỉ nêu mặt tích cực. Hai, nhận định đúng xu hướng (điện gió và điện mặt trời tăng mạnh, thủy điện ổn định, cơ cấu thay đổi). Ba, xuất phát từ dữ liệu để phân tích nguyên nhân và đưa ra dự đoán hợp lý, không tự bịa các con số không có trong biểu đồ. Bốn, viết khoảng 200 chữ, bố cục rõ ràng. Bài tham khảo lần lượt triển khai: khái quát—so sánh từng nhóm—ý nghĩa của cơ cấu—thách thức—dự đoán.
Còn 1 câu nữa trong Phần 2, nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 89 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
请将下列两篇材料译写成中文,限时35分钟。
Văn bản gốc · Tiếng Anh
It is a strange thing to love a line. And yet there is a moment in the northern European childhood of almost everyone who reads this when standing in one feels not like a nuisance but like a citizenship: the post office at eleven, the fish counter before Christmas, the single file up a hill to see who rings the bell first. A queue is the least glamorous of institutions, and one of the most demanding. It asks that we measure patience against strangers, that we accept a fairness nobody can see unless someone spoils it — you cannot photograph a just line, but everyone can recognise an unjust one — and that we punish the sharper who cuts in with nothing more lethal than silence and a look. Modern life has been quietly abolishing the queue. Appointments now arrive as push-notifications; places open as codes; we are "virtually in line", summoned when our number glows. The convenience is real. What is lost is the practice. For what a line teaches is not waiting; it is a modest, daily rehearsal of the idea that nobody is first by birth. That rehearsal does not require northern Europe, or post offices, or even a hill with a bell. It requires only that, once in a while, we stand where we belong, with everyone else, and let the world pass us by.
参考译文:爱上排队,是桩怪事。然而,几乎每个读到这篇文章的人,北欧的童年里都有过这样的时刻:排队不像是麻烦,倒像是一种公民身份——十一点的邮局,圣诞节前的鱼摊,还有排成一路纵队上山,看谁先敲响那口钟。排队是最不起眼的一种规矩,也是最考验人的规矩之一:它要求我们在陌生人中间丈量自己的耐心;要求我们认下一种公正——没人看得见它,除非有人把它弄坏:讲理的队拍不成照片,不讲理的队,人人一眼就认得;它还要求我们只以沉默和一个眼神,去惩罚那个插队的聪明人。 现代生活一直在悄悄取消队伍。预约如今以手机推送到来,场所开门是一串口令;我们“虚拟地排在队里”,号码一亮便被传唤。这份方便是真的。失去的是练习。因为队伍教会的从来不是等待,而是一个谦卑的、每日的排练:没有谁生来就该站第一个。这场排练不一定需要北欧,不一定需要邮局,甚至不一定需要那座有钟的山。它只需要我们偶尔回到自己该站的位置,和所有人一起,让这个世界从身边经过。
Cách chấm điểm
Điểm chấm dịch viết: phải dịch chính xác và tự nhiên sang tiếng Trung các hình ảnh then chốt như love a line / a citizenship / measure patience against strangers / a fairness nobody can see unless someone spoils it / nobody is first by birth / let the world pass us by; từ “rehearsal(排练)” xuyên suốt toàn bài, không được dịch tản mát; các thành phần chen giữa dấu gạch ngang phải giữ nhịp điệu. Dịch sát mà truyền đạt được ý đạt mức trung bình; giữ được sắc thái mỉa mai và chất thơ đạt mức cao.
Văn bản gốc · Tiếng Anh
Walk a deep-water quay before dawn and you will not see much work. You will see grammar. Twenty-foot boxes, painted the colours of half the world's merchants, stacked five high in lanes as straight as type on a page. A container is the plainest object in global trade, and the one that rewrote it. Before the boxes, cargo was a rumour: sacks, barrels, crates of no two sizes alike, carried on men's backs at whatever rate the tide and weather allowed. Stevedores were a guild, theft was a season's wage, and a ship could spend more days at its berth than at sea. The box made cargo abstract. Anything that fits — coffee, machine tools, a child's winter coat — becomes interchangeable, and distance is priced by the corner. A tonne of almost anything began to cross the planet at the cost of a dinner, and the map of who made what began quietly to redraw itself. The cranes that lift the boxes are quiet as a printing press; the print, however, is the world's shopping list, and its margins are written in the labour the boxes left behind, in towns that lost their stevedores and gained a fence. When you next open a parcel, look for the corner-marks stamped on its skin. That modest rectangle is one of the few inventions that made the century feel small — by making everything else fit.
参考译文:黎明前走一趟深水码头,你看不见多少劳作,你看见的是语法。二十英尺的方箱子,漆着半个世界各家商行的颜色,五只一摞,码成书页面一样笔直的行。集装箱是全球贸易里最平常的东西,恰恰也是重写这笔贸易的东西。箱子出现之前,货物是一桩传闻:麻袋、木桶、没两只一样大的板箱,凭人的背,按潮汐和天气许过的速度挪动。装卸工是一个行会,偷盗是一季的工钱,一条船在泊位上耗的日子,可以比在海上更长。箱子把货物变成了抽象物:凡是装得下的——咖啡,机床,一件孩子的冬衣——都彼此通用;距离,则按一只箱子的一个角计价。几乎任何一吨东西,都开始用一顿饭的价钱跨过半个星球;而“什么东西由谁制造”的那张地图,也悄悄地开始重画。 吊起箱子的吊车安静得像一台印刷机;可它印出来的,是世界这张购物清单。清单的空白处,是用箱子留下的劳动写成的,写在那些失去了装卸工、换来一道围墙的小镇上。下回拆包裹的时候,请找一找印在它表皮四角的标记。那个不动声色的长方形,是让这世纪显得狭小的少数发明之一——它的方式,是让万物变得装得下。
Cách chấm điểm
Điểm chấm dịch viết: các cụm cargo was a rumour, made cargo abstract, priced by the corner, theft was a season's wage, lost their stevedores and gained a fence, made the century feel small đều là những điểm then chốt; phải dịch chính xác và giữ được sự kiềm chế cùng sắc thái mỉa mai của nguyên văn. Chuỗi hình ảnh “grammar / printing press / shopping list” phải liền mạch. Dịch đạt ý nhưng làm đứt chuỗi này ở mức trung bình; giữ được chuỗi hoàn chỉnh ở mức cao.
Còn 2 câu nữa trong Phần 2, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 92–93 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
应用读说。请阅读试卷上的材料,并根据要求作答。准备3分钟,作答3分钟。
请阅读上面的培训通知。假设一位刚接到录用通知的同事问你:“这个培训到底怎么安排?我要提前办哪些事、随身带哪些东西?”请把通知转述成口头的话,讲清楚他提前要做的准备和三天的安排。准备3分钟,作答3分钟。
参考答法:先给框架“培训三天,6号到8号,在滨江培训基地”;再说“提前要办的事”:最要紧的是7月4日下班前,若请不了假的假条要在办公系统提交、让部门负责人审批、报人力资源部备案,以及备好录用通知、电脑、运动鞋;然后按时序讲三天:6号上午8:30报到领住宿卡和手册、下午部门见面、下午开始课程实操;7号全天课加下午消防演练,记得穿运动鞋;8号下午3点测验,当场发结业证书。评分要看是否把“提前办的事”单独拎清、把住宿统一分配不能调换这类限制带到,语气是否像口头交代而非念文件,并主动问一句对方是否要一起出发之类以延续对话,用足3分钟。
Cách chấm điểm
Câu này kiểm tra “应用读说” (đọc nói ứng dụng): có trích xuất đầy đủ thông tin hay không (thời hạn, giấy tờ, trang thiết bị, quy trình ba ngày, các điều khoản hạn chế); có thuật lại theo lối khẩu ngữ và sắp xếp lại cấu trúc hay không (tổng quan—chuẩn bị trước—quy trình từng ngày—nhắc nhở); có phân biệt việc “bắt buộc làm trước” với việc “làm trong ngày” hay không; và có sử dụng đủ 3 phút hay không.
Còn 4 câu nữa trong 2 phần, tất cả nằm trong đề thi có tính giờ
Câu 95–98 · làm bài có tính giờ, giải thích sau khi nộp bài
Điểm số của bạn nằm trong 88 câu còn lại.
Làm trọn đề đúng như ngày thi thật: 210 phút tính giờ, lần lượt từng phần. Nộp bài là có điểm ngay trên thang 500, kèm giải thích cho mọi câu hỏi — kể cả 88 câu bạn chưa xem.
Bạn có thể xem 10/98 câu