Truyện HSK 2

坐错车

zuò cuò chē

Chuyến tàu nhầm

Một ngày thứ Bảy, Anna lên nhầm tàu; điện thoại hết pin ở một thị trấn cô chưa từng nghe tên, và một quán mì nhỏ cứ đưa cô quay lại.

Bắt đầu đọcĐọc miễn phí, không cần tài khoản
Số chương
4
Số ký tự
1,074
Thời gian đọc
16 phút
Từ trong cấp độ
99.6%
Số từ HSK 2 đã dùng
73
Từ vượt cấp (có chú giải)
1

Được đo bằng script đối chiếu với đại cương HSK 3.0, không tính tên riêng.

Từ vựng cần biết trước khi bắt đầu

Những từ HSK 2 xuất hiện nhiều nhất trong truyện này. Xem qua một lần — truyện sẽ giúp bạn gặp lại chúng.

  • 面

    miàn

    mì; mặt; bên, bề mặt

  • 就

    jiù

    (sau mệnh đề giả định) khi đó; rồi; (sau mệnh đề hành động) ngay khi

  • 笑

    xiào

    cười; mỉm cười; cười nhạo

  • 车站

    chēzhàn

    ga tàu; trạm xe buýt

  • 外国

    wàiguó

    nước ngoài

  • 错

    cuò

    sai lầm; sai; xấu

  • 饭馆

    fànguǎn

    nhà hàng

  • 拿

    ná

    cầm; chộp; bắt

  • 过去

    guòqù

    đi qua; trôi qua; quá khứ

  • 女孩儿

    nǚháir

    dạng erhua của 女孩

Các chương

  1. 1坐错车了Lên nhầm tàu293 ký tự
  2. 2小饭馆Quán ăn nhỏ278 ký tự
  3. 3在安平的一个晚上Một đêm ở Anping237 ký tự
  4. 4每个月的星期六Một thứ Bảy mỗi tháng266 ký tự

Nhân vật và địa danh

  • 安娜Ānnà — Anna, sinh viên nước ngoài
  • 老王Lǎo Wáng — lão Wang, chủ quán mì
  • 芳芳Fāngfāng — Fangfang, con gái ông
  • 安平Ānpíng — Anping, một thị trấn nhỏ
  • 天河Tiānhé — Tianhe, một thành phố

Tên riêng được gạch chân trong văn bản để bạn phân biệt với từ vựng thông thường.

Cách học tiếng Trung qua truyện →