Truyện HSK 5

六点半的粥

liù diǎn bàn de zhōu

Cháo lúc sáu giờ rưỡi

Mỗi tối, một bà cụ ở Hàng Châu gọi một bát cháo trắng mà hầu như không ăn, và người giao hàng dần hiểu ra điều bà thực sự đang trả tiền.

Bắt đầu đọcĐọc miễn phí, không cần tài khoản
Số chương
5
Số ký tự
3,012
Thời gian đọc
35 phút
Từ trong cấp độ
99.3%
Số từ HSK 5 đã dùng
91
Từ vượt cấp (có chú giải)
3

Được đo bằng script đối chiếu với đại cương HSK 3.0, không tính tên riêng.

Từ vựng cần biết trước khi bắt đầu

Những từ HSK 5 xuất hiện nhiều nhất trong truyện này. Xem qua một lần — truyện sẽ giúp bạn gặp lại chúng.

  • 单

    dān

    hóa đơn; danh sách; biểu mẫu

  • 平台

    píngtái

    nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng

  • 系统

    xìtǒng

    hệ thống

  • 白

    bái

    trắng; uổng công; miễn phí

  • 傍晚

    bàngwǎn

    buổi tối; lúc đêm xuống; về chiều

  • 堵

    dǔ

    chặn (đường, ống...); bịt (lỗ); tường (văn)

  • 派

    pài

    cử (người, nguồn lực); phái đi; phân bổ (nguồn lực, nhiệm vụ)

  • 屏幕

    píngmù

    màn hình (TV, máy tính, phim)

  • 同一

    tóngyī

    giống hệt; cùng một

  • 物业

    wùyè

    tài sản; bất động sản; viết tắt của quản lý tài sản

Các chương

  1. 1同一碗粥Bát cháo giống nhau612 ký tự
  2. 2两分钟Hai phút599 ký tự
  3. 3黑着的窗户Cửa sổ tối586 ký tự
  4. 4你是她什么人Anh là gì của bà ấy?589 ký tự
  5. 5吃饭了吗Ăn cơm chưa?626 ký tự

Nhân vật và địa danh

  • 陈亮Chén Liàng — Chen Liang, người giao đồ ăn đến từ An Huy
  • 陈Chén — Chen, một họ
  • 沈Shěn — Shen, một họ
  • 老周Lǎo Zhōu — lão Zhou, trưởng nhóm giao hàng của Chen Liang
  • 杭州Hángzhōu — Hangzhou, thành phố ở miền đông Trung Quốc
  • 安徽Ānhuī — Anhui, tỉnh phía tây Hàng Châu
  • 深圳Shēnzhèn — Shenzhen, thành phố ở miền nam Trung Quốc

Tên riêng được gạch chân trong văn bản để bạn phân biệt với từ vựng thông thường.

Cách học tiếng Trung qua truyện →