HSK 5Chương 5 / 5626 ký tự

吃饭了吗

Ăn cơm chưa?

电话是沈奶奶的儿子打来的。他说话很客气,声音听起来很累。他说,母亲那天晚上在厨房里摔伤了腿,独自在地上躺了两个小时,最后自己爬到门口,给物业打了电话。手术已经做完了,恢复得还可以,但是以后走路得有人扶。“我平时很少回来,没想到会这样。”他沉默了一下,又说,“我母亲说,这两年她跟你聊的,比跟我聊的还多。”他说完笑了一下,听起来不太像是在开玩笑。“她在医院里一直说,送粥的小伙子这几天要白跑了。”

星期六下午,陈亮去了医院。病房里有六张床,沈奶奶在靠窗的那张。她瘦了很多,脸色也不太好,看见他,却笑了:“今天怎么没带粥?”“今天没人下单。”两个人都笑了。陈亮看见她床边的桌子上放着一碗医院的粥,也几乎没有动过。她儿子一直在打电话,一会儿跟公司说工作,一会儿跟医生说出院的事。他放下电话,对陈亮说了好几次谢谢。他说出院以后,要把母亲接到深圳去住,杭州的房子准备租出去。沈奶奶没有反对,只是说:“深圳没有那家粥店。”她儿子没听懂,陈亮听懂了。

他坐了二十分钟,这是他们在一起说话最长的一次。走的时候,沈奶奶握着他的手说:“以后别总是最后一个送我的粥了,你们挣钱不容易。”原来她一直都知道。他突然有点儿不好意思,好像回到了上学的时候,搞小动作被老师发现了。陈亮点点头,没有告诉她,以后已经不会再有她的单了。

一个月以后,六楼住进了两个年轻人。有一天傍晚,陈亮又接到了去三号楼二单元六楼的单,是一份炒饭。开门的是一个戴着耳机的小伙子,他接过袋子,说了声“谢谢”,门就关上了。前后不到十秒。陈亮下了楼,抬头看了一眼,六楼的窗户亮着灯,窗台上放着几盆他没见过的花。他坐在电动车上,没有马上接下一单。他拿出手机,给母亲打了一个电话。电话响了两声就通了。“妈,”他说,“吃饭了吗?”

Từ vựng trong chương này (26)

Các từ HSK 5 trong chương này và những từ cao hơn, theo thứ tự xuất hiện. Không liệt kê tên riêng.

  • 摔shuāi ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
  • 伤shāng chấn thương; vết thương; làm bị thương
  • 独自dúzì một mình
  • 物业wùyè tài sản; bất động sản; viết tắt của quản lý tài sản
  • 手术shǒushù ca phẫu thuật; phẫu thuật
  • 恢复huīfù khôi phục chức vụ; tiếp tục; khôi phục
  • 扶fú đỡ bằng tay; đỡ ai đứng dậy; vịn vào vật gì để tựa
  • 沉默chénmò ít nói; khó giao tiếp; im lặng
  • 粥zhōu cháo; cháo loãng; cháo đặcHSK 6
  • 白bái trắng; uổng công; miễn phí
  • 病房bìngfáng khoa bệnh; phòng bệnh
  • 靠kào dựa vào; đứng cạnh; đến gần
  • 脸色liǎnsè sắc mặt; vẻ mặt
  • 下单xiàdān đặt đơn; đặt hàngHSK 6
  • 握wò cầm; nắm; siết (nắm đấm)
  • 挣zhèng vùng vẫy thoát; cố giành được; kiếm (tiền)
  • 搞gǎo làm; tạo ra; tham gia vào
  • 单dān hóa đơn; danh sách; biểu mẫu
  • 傍晚bàngwǎn buổi tối; lúc đêm xuống; về chiều
  • 单元dānyuán đơn vị; phần tử; (tòa nhà) lối vào hoặc cầu thang
  • 炒chǎo xào; xào nhanh; đầu cơ (bất động sản...)
  • 眼yǎn mắt; (thường dùng với 一) cái nhìn; liếc nhìn
  • 窗台chuāngtái bậu cửa sổ; gờ cửa sổ
  • 盆pén chậu; chậu hoa; đơn vị thể tích khoảng 128 lít
  • 妈mā mẹ; má; mẹKhông có trong danh sách HSK
  • 客户kèhù khách hàng; khách mua

Kiểm tra mức độ hiểu bài

Trả lời dựa trên nội dung chương. Tài khoản miễn phí sẽ chấm và giải thích đáp án.

  1. 1.沈奶奶说“深圳没有那家粥店”,她真正的意思是什么?

    1. A她觉得深圳的粥不好吃
    2. B她不想让儿子花钱
    3. C她还想在杭州点外卖
    4. D到了深圳,不会再有人每天来敲她的门
  2. 2.从沈奶奶最后说的话可以知道什么?

    1. A她早就知道陈亮故意最后送她的粥
    2. B她觉得陈亮送得太慢
    3. C她不想再见到陈亮
    4. D她要给陈亮一些钱
  3. 3.故事最后,陈亮为什么给母亲打电话?

    1. A母亲给他发了消息
    2. B沈奶奶的事让他明白,关心家人不需要很多时间
    3. C新客户让他很生气
    4. D他那天不想工作了

Cần trợ giúp ở những chỗ khó?

Toàn bộ chương ở phía trên, miễn phí. Tài khoản miễn phí thêm các trợ giúp này cho mọi chương của mọi truyện:

  • Chạm vào từ bất kỳ để xem pinyin và nghĩa, xem bản dịch của mọi câu
  • Chấm câu trả lời của bạn, kèm một dòng giải thích vì sao đáp án đúng

Miễn phí, không cần thẻ. Bạn sẽ quay lại đúng trang này ngay sau đó.