HSK 5Chương 1 / 5612 ký tự

同一碗粥

Bát cháo giống nhau

陈亮在杭州送外卖,已经是第三年了。他每天中午十一点开始接单,晚上十点才回家,中间几乎不休息。他的手机放在电动车的车头,屏幕上显示着每一单还剩多少分钟。平台的系统会给每一单算好时间,超出一分钟,收入就可能少一点。所以他最怕两种单:一种是下大雨的时候,一种是没有电梯的老小区。

城西有一个老小区,至少有三十年了,楼梯上的灯光很暗,台阶又窄又高。每天傍晚六点半左右,小区里三号楼二单元的六楼都会有人下同一个单:小区门口那家粥店的一碗白粥,八块钱。留言也始终是同一句:“不急,慢慢来。”第一次接到这个单的时候,陈亮心里有点儿不高兴。他在心里算过:爬一次六楼的时间,够他在别的地方多送一单了。

可是他很快发现,这个单几乎每天都是他的。这个小区离他常去的几家店很近,系统总是把它派给他。每次他爬到六楼,门都已经开着,一位头发全白的老人站在门里等他。她好像每天都算好了时间,一听见楼梯上的脚步声,就先把门打开。她个子不高,说话很慢,声音却很清楚。陈亮一般把袋子递过去,说一句“您的外卖到了”,就急忙往楼下走。老人却总要在后面问上两三句:“今天外面冷不冷?”“路上堵不堵?”“吃饭了吗?”他一边下楼一边回答:“不冷,不堵,吃了。”其实他很少在十点以前吃饭。

有一天,他送得比平时早,老人还没来得及开门。他在门口等了一会儿,看见门边放着一个装垃圾的袋子。袋子没有系好,里面是一个粥店的盒子,盒子里的粥几乎是满的。门开了,老人笑着接过新的一碗,说:“辛苦了,路上小心。”陈亮下楼的时候,第一次放慢了脚步。那天晚上十点多,他坐在路边吃一份凉了的盒饭,又想起了那碗几乎没有动过的粥。他想不明白:一个人每天点一碗粥,却不吃,为的是什么?

Từ vựng trong chương này (24)

Các từ HSK 5 trong chương này và những từ cao hơn, theo thứ tự xuất hiện. Không liệt kê tên riêng.

  • 单dān hóa đơn; danh sách; biểu mẫu
  • 屏幕píngmù màn hình (TV, máy tính, phim)
  • 显示xiǎnshì cho thấy; minh họa; hiển thị
  • 平台píngtái nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
  • 系统xìtǒng hệ thống
  • 超出chāochū vượt quá; vượt giới hạn; đi quá xa
  • 灯光dēngguāng ánh sáng sân khấu; ánh sáng
  • 暗àn tối; trở nên tối; bí mật
  • 台阶táijiē bậc; dãy bậc; bước (vượt chướng ngại)
  • 窄zhǎi hẹp; hẹp hòi; túng thiếu
  • 傍晚bàngwǎn buổi tối; lúc đêm xuống; về chiều
  • 单元dānyuán đơn vị; phần tử; (tòa nhà) lối vào hoặc cầu thang
  • 同一tóngyī giống hệt; cùng một
  • 粥zhōu cháo; cháo loãng; cháo đặcHSK 6
  • 白bái trắng; uổng công; miễn phí
  • 留言liúyán để lại lời nhắn; để lại nhận xét; lời nhắn
  • 始终shǐzhōng từ đầu đến cuối; suốt thời gian qua
  • 派pài cử (người, nguồn lực); phái đi; phân bổ (nguồn lực, nhiệm vụ)
  • 脚步jiǎobù bước chân; bước đi
  • 递dì trao; chuyển; giao
  • 急忙jímáng vội vàng
  • 堵dǔ chặn (đường, ống...); bịt (lỗ); tường (văn)
  • 系jì buộc; thắt; cài cúc
  • 盒饭héfàn cơm hộp ngăn ô

Kiểm tra mức độ hiểu bài

Trả lời dựa trên nội dung chương. Tài khoản miễn phí sẽ chấm và giải thích đáp án.

  1. 1.陈亮为什么一开始不喜欢这个单?

    1. A老人说话太慢
    2. B爬一次六楼太花时间
    3. C粥店离小区太远
    4. D老人总是不在家
  2. 2.陈亮在门口发现了什么?

    1. A老人前一天的粥几乎没吃
    2. B门没有关好
    3. C粥店送错了地址
    4. D有客人来看老人
  3. 3.陈亮回答老人“吃了”,实际情况是什么?

    1. A他刚在粥店吃过
    2. B他不喜欢吃晚饭
    3. C他常常十点以后才吃饭
    4. D老人请他吃过粥

Cần trợ giúp ở những chỗ khó?

Toàn bộ chương ở phía trên, miễn phí. Tài khoản miễn phí thêm các trợ giúp này cho mọi chương của mọi truyện:

  • Chạm vào từ bất kỳ để xem pinyin và nghĩa, xem bản dịch của mọi câu
  • Chấm câu trả lời của bạn, kèm một dòng giải thích vì sao đáp án đúng

Miễn phí, không cần thẻ. Bạn sẽ quay lại đúng trang này ngay sau đó.