HSK 5Chương 4 / 5589 ký tự
你是她什么人
Anh là gì của bà ấy?
第二天中午,陈亮拨打了以前那个联系电话。平台给的号码是临时的,早就打不通了。他又给平台的客服打电话,客服说,为了保护用户,不能提供任何信息。他去问老周,老周看了他一眼:“查不到,也不能查。”过了一会儿,老周又说:“小陈,你是送外卖的,不是她的亲人。别人家里的事,不是你能管的。”陈亮没有回答。
晚上六点到八点,是一天里单最多的时候,少跑两个小时,就少挣一百多块。他犹豫了很久。一边是一百多块钱,一边是一个每天只见两分钟的老人。可是他又想起沈奶奶那句“一个人住,一天到晚没人说话”。万一她在家里出了什么事,会有人知道吗?最后他对自己说,只去看一眼,没事就走。
那天傍晚,他没有接单,直接骑车去了那个小区。一路上,手机里不断跳出新的单,他一单也没有接。他爬到六楼,敲了很久的门,里面没有任何声音。他又喊了一声“沈奶奶”,楼梯上的灯亮了,过了一会儿,又暗了下去。对门住着一位大妈,听见声音,开了门。“你找沈老师?她不在。上个星期天夜里来了救护车,是物业的人叫的。”“去了哪家医院?”大妈摇摇头:“这个我也不清楚。你是她什么人?”陈亮张了张嘴,不知道该怎么说。他不是她的亲人,好像也算不上朋友。最后他说:“我是给她送粥的。”
他又下楼去了物业的办公室。门口的保安很客气,但是说病人的情况只能告诉她的家里人。陈亮想了想,拿出一张纸,写下自己的名字和电话,请他转告沈奶奶的家人。“就说是送粥的小陈。方便的话,告诉我她现在怎么样。”保安收下纸,放进了口袋,说能不能等到电话,他也说不好。陈亮骑车离开的时候,并不相信会有人给他打电话。那天晚上,他比平时少挣了一百二十块。三天以后,一个陌生的号码打了进来。
Từ vựng trong chương này (26)
Các từ HSK 5 trong chương này và những từ cao hơn, theo thứ tự xuất hiện. Không liệt kê tên riêng.
- 拨打bōdǎ gọi; bấm số
- 平台píngtái nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
- 临时línshí khi thời điểm đến gần; vào phút chót; tạm thời
- 客服kèfú dịch vụ khách hàng
- 用户yònghù người dùng; người tiêu dùng; thuê bao
- 眼yǎn mắt; (thường dùng với 一) cái nhìn; liếc nhìn
- 亲人qīnrén người thân ruột thịt
- 单dān hóa đơn; danh sách; biểu mẫu
- 挣zhèng vùng vẫy thoát; cố giành được; kiếm (tiền)
- 犹豫yóuyù do dự
- 万一wànyī phòng khi; nếu chẳng may; tình huống bất trắc
- 傍晚bàngwǎn buổi tối; lúc đêm xuống; về chiều
- 暗àn tối; trở nên tối; bí mật
- 大妈dàmā vợ của bác trai; cô (cách gọi thân mật phụ nữ lớn tuổi)
- 救护车jiùhùchē xe cứu thương
- 物业wùyè tài sản; bất động sản; viết tắt của quản lý tài sản
- 摇yáo lắc; đung đưa; chèo
- 粥zhōu cháo; cháo loãng; cháo đặcHSK 6
- 保安bǎo’ān đảm bảo an ninh công cộng; đảm bảo an toàn (cho công nhân sản xuất); an ninh công cộng
- 转告zhuǎngào truyền đạt; thông báo; chuyển lời
- 口袋kǒudai túi; bao; bao tải
- 陌生mòshēng xa lạ; không quen thuộc
- 罚款fákuǎn phạt tiền; tiền phạt; khoản phạt tiền
- 好奇hàoqí ham hiểu biết; tò mò; tính hiếu kỳ
- 付出fùchū bỏ ra; tiêu hao; đầu tư (công sức hoặc thời gian)
- 报警bàojǐng báo động; báo cảnh sát về việc gì
Kiểm tra mức độ hiểu bài
Trả lời dựa trên nội dung chương. Tài khoản miễn phí sẽ chấm và giải thích đáp án.
1.对陈亮找沈奶奶这件事,老周是什么态度?
- A很支持,帮他查电话
- B不支持,觉得这不是他该管的事
- C很生气,要给他罚款
- D很好奇,想跟他一起去
2.陈亮那天傍晚去小区,要付出什么?
- A被平台罚款
- B丢掉工作
- C少挣一百多块钱
- D被保安批评
3.大妈问“你是她什么人”,陈亮为什么不知道怎么回答?
- A他不是沈奶奶的亲人,也算不上朋友
- B他忘了沈奶奶姓什么
- C他听不懂大妈的意思
- D他怕大妈报警
Cần trợ giúp ở những chỗ khó?
Toàn bộ chương ở phía trên, miễn phí. Tài khoản miễn phí thêm các trợ giúp này cho mọi chương của mọi truyện:
- Chạm vào từ bất kỳ để xem pinyin và nghĩa, xem bản dịch của mọi câu
- Chấm câu trả lời của bạn, kèm một dòng giải thích vì sao đáp án đúng
Miễn phí, không cần thẻ. Bạn sẽ quay lại đúng trang này ngay sau đó.