HSK 5Chương 2 / 5599 ký tự
两分钟
Hai phút
从那以后,陈亮开始注意这位老人。从门口看进去,房子不大,东西不多,却收拾得很整齐。墙上挂着一张黑白照片,是一个戴眼镜的男人。后来的几个星期,他们每次都会多说几句。有一次,他刚把袋子递过去,老人就问:“小伙子,你是哪里人?”“安徽的。”“家里还有什么人?”“有我妈妈,还有一个女儿,五岁了,在老家跟着奶奶。”老人点点头,说她姓沈,以前在中学教数学,退休快二十年了。她丈夫两年前去世了,儿子在深圳工作,很忙,一个星期打一次电话。她说这些的时候,语气很平静,好像在说别人家的事。后来她记住了他女儿的名字,每次都要问一句孩子最近怎么样。
这样的谈话,每次大概两分钟。两分钟听起来不长,可是对陈亮来说,常常就是准时和迟到的差别。队长老周看了他的数据,问他:“你晚上那一段怎么总是慢?”陈亮说了那个老小区的事。老周笑了:“这种单谁都不愿意送。你别跟客户聊,送到就走。一天多跑两单,一个月就是好几百。”
十一月的一个晚上,杭州下了一场暴雨。路上到处是水,陈亮的电动车在半路没电了,他只好推着车走了一段。等他爬上六楼,已经比系统规定的时间晚了十二分钟。他全身都湿了,心想,这回肯定要被罚款了。沈奶奶却站在门口,手里拿着一条干毛巾。“先擦擦。粥凉了没关系,反正我也不怎么吃。”陈亮犹豫了一下,终于问出了那个问题:“那您为什么每天都点?”沈奶奶沉默了一会儿,然后笑了。“一个人住,一天到晚没人说话。点一碗粥,至少每天有一个人来敲我的门。”她说得很简单,好像这是一件很普通的事。陈亮不知道该说什么,只好说:“那我明天还来。”“好,”她说,“路上小心。”
那天晚上,平台上多了一条好评:“小伙子辛苦了。”陈亮看着手机屏幕,心想,原来这八块钱,买的是两分钟。
Từ vựng trong chương này (26)
Các từ HSK 5 trong chương này và những từ cao hơn, theo thứ tự xuất hiện. Không liệt kê tên riêng.
- 整齐zhěngqí ngăn nắp; gọn gàng; đều đặn
- 墙qiáng tường
- 黑hēi đen; tối; nham hiểm
- 白bái trắng; uổng công; miễn phí
- 递dì trao; chuyển; giao
- 退休tuìxiū nghỉ hưu; bước vào thời kỳ nghỉ hưu
- 去世qùshì qua đời; chết
- 语气yǔqì giọng điệu; cách nói; sắc thái
- 平静píngjìng bình tĩnh; yên ả; thanh thản
- 谈话tánhuà nói chuyện; trò chuyện; cuộc nói chuyện
- 差别chābié sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch
- 数据shùjù dữ liệu
- 单dān hóa đơn; danh sách; biểu mẫu
- 客户kèhù khách hàng; khách mua
- 暴雨bàoyǔ mưa xối xả; mưa bão
- 系统xìtǒng hệ thống
- 湿shī ẩm; ướt
- 罚款fákuǎn phạt tiền; tiền phạt; khoản phạt tiền
- 粥zhōu cháo; cháo loãng; cháo đặcHSK 6
- 反正fǎnzhèng dù sao; trong mọi trường hợp; đầu hàng phe địch
- 犹豫yóuyù do dự
- 沉默chénmò ít nói; khó giao tiếp; im lặng
- 平台píngtái nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
- 好评hǎopíng đánh giá tốt; nhận xét tích cực
- 屏幕píngmù màn hình (TV, máy tính, phim)
- 挣zhèng vùng vẫy thoát; cố giành được; kiếm (tiền)
Kiểm tra mức độ hiểu bài
Trả lời dựa trên nội dung chương. Tài khoản miễn phí sẽ chấm và giải thích đáp án.
1.老周为什么让陈亮别跟客户聊?
- A客户不喜欢说话
- B平台不允许说话
- C老周不相信沈奶奶
- D跟客户聊会让他少挣钱
2.说起丈夫和儿子的时候,沈奶奶的态度是怎样的?
- A很平静
- B很生气
- C很激动
- D很难过
3.沈奶奶每天点粥,主要是为了什么?
- A她很喜欢那家店的粥
- B每天能有人来敲她的门
- C她身体不好,不能做饭
- D她想帮陈亮多挣钱
Cần trợ giúp ở những chỗ khó?
Toàn bộ chương ở phía trên, miễn phí. Tài khoản miễn phí thêm các trợ giúp này cho mọi chương của mọi truyện:
- Chạm vào từ bất kỳ để xem pinyin và nghĩa, xem bản dịch của mọi câu
- Chấm câu trả lời của bạn, kèm một dòng giải thích vì sao đáp án đúng
Miễn phí, không cần thẻ. Bạn sẽ quay lại đúng trang này ngay sau đó.