HSK 6Chương 1 / 5814 ký tự
最后一个月
Tháng cuối cùng
林晓回到青石镇的时候,已经是十月底了。镇上那条老街贴出了通知:一个月后,整条街都要拆除。爷爷的照相馆就在这条街的中间,门上的牌子还在,“德明照相馆”五个字已经被雨水洗得发白。爷爷是春天去世的。那时林晓正在上海忙一个项目,只回来待了两天,就又匆匆走了。这一次,父亲说自己工作走不开,把钥匙寄给了她:“你去收拾一下吧,能卖的卖,卖不掉的就扔了。”他说这些的时候,语气平静得像在说别人家的事。
林晓对爷爷的了解并不多。她在上海长大,小时候跟父亲回来过几次,每次都只住一个晚上。她记得爷爷不爱说话,胡子总是刮得很干净,看人的时候特别认真,好像在找一个最好的角度。父亲和爷爷之间也很少说话。两个人坐在同一张桌子前,一顿饭吃下来,谁也不看谁,犹如两个陌生人。她问过父亲为什么,父亲只说:“你爷爷那个人,脾气太硬。”
推开照相馆的门,一阵旧纸和灰尘的气味扑了过来。店里的东西摆放得和她小时候看到的一模一样:一把木头椅子,一块蓝布,一个大灯,还有挂满了照片的墙。照片里有结婚的新人,有过生日的老太太,有刚上小学的孩子。有几张已经被人拿走了,墙上只留下一块块颜色浅一些的痕迹。几十年来,青石镇上的人,差不多都在这把椅子上坐过。那么多年的岁月,好像都停在了这间屋子里。林晓站在屋子中间,一时不知道该从哪里开始。
她花了三天清理照相馆。旧相机、镜头、各种小东西,她一件一件拍了照,发到网上,很快就有人来问价钱。第四天,她开始收拾爷爷的柜子。柜子最下面有一个小门,是锁着的。她找遍了整个屋子,最后才在爷爷装眼镜的小盒子里找到了一把钥匙。
小门里面只有一个装饼干的旧盒子。盒子很轻,摇一摇,里面有东西在响。她打开盒子,不禁呆住了。盒子里整齐地放着十一卷胶卷,每一卷都用白纸包着。白纸上是爷爷的字:一个名字,一个日期。“刘建国,一九九六年十月。”“陈秀兰,一九九六年十二月。”最早的是一九九六年,最晚的是一九九八年秋天。最后那一卷上,只有日期,没有名字。
林晓把胶卷一卷一卷拿起来看。它们都没有洗过。一个开了一辈子照相馆的人,拍了胶卷却不洗,一放就是二十多年,这是为什么?盒子底下还压着一张卡片,上面只写了一句:“人回来了,再洗。”林晓捧着那张卡片,站了很久。爷爷在等什么人?这些人,后来回来了吗?
Từ vựng trong chương này (26)
Các từ HSK 6 trong chương này và những từ cao hơn, theo thứ tự xuất hiện. Không liệt kê tên riêng.
- 镇zhèn thị trấn
- 拆除chāichú tháo dỡ; phá hủy; tháo rời
- 照相馆zhàoxiàngguǎn tiệm ảnhKhông có trong danh sách HSK
- 匆匆cōngcōng vội vàng
- 胡子húzi râu; ria hoặc râu mép; lông mặt
- 犹如yóurú giống như; như là
- 一阵yízhèn một trận; một cơn; một tràng
- 灰尘huīchén bụi
- 气味qìwèi mùi; hương
- 扑pū lao vào; vồ lấy; dốc sức vào
- 摆放bǎifàng đặt; sắp xếp; bày ra
- 一模一样yìmú-yíyàng (thành ngữ) y hệt; giống hệt
- 布bù vải; công bố; tuyên bố
- 老太太lǎotàitai bà cụ (kính trọng); mẹ kính yêu
- 痕迹hénjì dấu tích; dấu vết; vết tích
- 岁月suìyuè năm tháng; thời gian
- 一时yìshí một khoảng thời gian; một lúc; trong chốc lát
- 清理qīnglǐ dọn sạch; thu dọn; xử lý vứt bỏ
- 镜头jìngtóu ống kính máy ảnh; cảnh quay; cảnh
- 不禁bùjīn không khỏi; không thể kìm được
- 呆dāi sững sờ; cứng họng
- 卷juǎn cuộn lại; cuộn; lượng từ cho vật nhỏ cuộn tròn (xấp tiền, cuộn phim...)
- 胶卷jiāojuǎn cuộn phimKhông có trong danh sách HSK
- 一辈子yíbèizi suốt đời
- 卡片kǎpiàn thẻ; thiệp
- 捧pěng nâng hoặc đưa bằng hai tay; ca ngợi; lượng từ cho vật có thể cầm bằng hai tay
Kiểm tra mức độ hiểu bài
Trả lời dựa trên nội dung chương. Tài khoản miễn phí sẽ chấm và giải thích đáp án.
1.父亲让林晓把东西卖掉或者扔掉,这说明什么?
- A他很想把照相馆留下来
- B他对照相馆好像没有什么感情
- C他希望林晓在青石镇住下
- D他不知道照相馆在哪儿
2.“犹如两个陌生人”是什么意思?
- A父亲和爷爷都不爱吃饭
- B父亲和爷爷互相不认识
- C父亲和爷爷长得很像
- D父亲和爷爷关系很不好
3.关于盒子里的胶卷,下面哪一项是正确的?
- A都已经洗出来了
- B每一卷上都写着名字
- C是二十多年前拍的
- D是林晓的父亲拍的
Cần trợ giúp ở những chỗ khó?
Toàn bộ chương ở phía trên, miễn phí. Tài khoản miễn phí thêm các trợ giúp này cho mọi chương của mọi truyện:
- Chạm vào từ bất kỳ để xem pinyin và nghĩa, xem bản dịch của mọi câu
- Chấm câu trả lời của bạn, kèm một dòng giải thích vì sao đáp án đúng
Miễn phí, không cần thẻ. Bạn sẽ quay lại đúng trang này ngay sau đó.