HSK 6Chương 4 / 5733 ký tự

没有回来的人

Những người không trở về

陈秀兰比刘建国难找得多。她走了以后,就再也没有回过青石镇。林晓问了周师傅,又问了刘建国,最后通过刘建国一个老同事的女儿,才找到了她的电话。陈秀兰现在住在南方的一个小城,已经五十多岁了。视频通话打通的时候,她正在阳台上浇花。

林晓把照片举到手机前面。陈秀兰只看了一眼,眼睛就红了,很久都没有说话。照片上,她抱着刚一岁的女儿,身边站着她的丈夫。“这是我们一家三口唯一的一张合影。”“那年我们一起去了南方。第三年,他在工地上出了事,人就没了。”“女儿是我一个人带大的。家里什么都没有了,我也就没脸回去了。”“这些年,再苦再委屈,我都撑过来了。女儿现在当了老师,日子总算好起来了。”

“你爷爷给我写过一封信。”这是林晓没想到的。“那是二〇〇〇年,他听说了我丈夫的事。信里说,照片他一直保管着,问我要不要。”“我没回信。”陈秀兰低着头说。“我那时候不敢看。我怕一看到他,就再也撑不下去了。”“我一直盼望着,等哪一天能笑着回青石镇,再去拿。可是这一等,就是二十多年。”

林晓说:“阿姨,我今天就把照片寄给您。”陈秀兰点点头,又摇摇头,最后笑了,眼泪却流了下来。“你爷爷是个好人。他懂我们这些出门在外的人。”“有的人走了,就回不来了;有的人回来了,心却还在外面。”“他那句‘人回来了’,说的不只是人。”

挂了电话,林晓一个人在照相馆里坐了很久。她忽然明白,那张卡片不是随便写的,是爷爷对这些人的承诺。天黑了,她起身去收那个饼干盒子,这才发现盒子底下还有一层。下面放着一个很薄的本子。本子的前几页,写的都是胶卷上的名字,每个名字后面,都记着这个人后来的消息。“刘建国,二〇〇九年回来了,在车站开面店。瘦了。”“陈秀兰,丈夫去世。信寄出去了,没有回信。”后面一页,只写着三个字:“林志远。”这一页上的字,颜色有深有浅,看得出不是一次写的,一直记了二十多年。“志远在深圳找到工作了。”“志远去上海了。结婚了,没有告诉我。”“志远有女儿了,叫晓晓。”“晓晓考上大学了,学设计。”林晓一页一页地往后翻,不禁想起,父亲每次说到爷爷,语气都那么平静。最后一句,是今年春天写的,字已经歪了:“志远还没回来。胶卷还在。”

Từ vựng trong chương này (16)

Các từ HSK 6 trong chương này và những từ cao hơn, theo thứ tự xuất hiện. Không liệt kê tên riêng.

  • 镇zhèn thị trấn
  • 通话tōnghuà trò chuyện; nói chuyện qua điện thoại; cuộc gọi điện thoại
  • 工地gōngdì công trường xây dựng
  • 委屈wěiqu bị oan ức; ấm ức; làm phiền
  • 撑chēng chống đỡ; chống bằng giá; đẩy hoặc di chuyển bằng sào
  • 总算zǒngsuàn cuối cùng; rốt cuộc; nhìn chung
  • 保管bǎoguǎn giữ gìn; trông nom; đảm bảo
  • 盼望pànwàng hy vọng; mong đợi
  • 照相馆zhàoxiàngguǎn tiệm ảnhKhông có trong danh sách HSK
  • 卡片kǎpiàn thẻ; thiệp
  • 承诺chéngnuò hứa; cam kết làm gì; cam kết
  • 胶卷jiāojuǎn cuộn phimKhông có trong danh sách HSK
  • 往后wǎnghòu từ nay; trong tương lai; mai sau
  • 不禁bùjīn không khỏi; không thể kìm được
  • 歪wāi nghiêng lệch; ở góc xiên; gian trá
  • 卷juǎn cuộn lại; cuộn; lượng từ cho vật nhỏ cuộn tròn (xấp tiền, cuộn phim...)

Kiểm tra mức độ hiểu bài

Trả lời dựa trên nội dung chương. Tài khoản miễn phí sẽ chấm và giải thích đáp án.

  1. 1.陈秀兰为什么一直没有回青石镇?

    1. A女儿不让她回去
    2. B她已经不记得青石镇了
    3. C丈夫去世以后,她觉得没脸回去
    4. D她和爷爷吵过架
  2. 2.陈秀兰说“他那句‘人回来了’,说的不只是人”,她的意思最可能是:

    1. A爷爷在等照片回来
    2. B心也回来了,才算真正回来
    3. C爷爷写错了字
    4. D回来的时候一定要带钱
  3. 3.从爷爷的本子上,可以知道什么?

    1. A他早就把那卷胶卷洗了
    2. B他不知道孙女叫什么名字
    3. C父亲常常给他写信
    4. D这些年他一直在关心儿子的生活

Cần trợ giúp ở những chỗ khó?

Toàn bộ chương ở phía trên, miễn phí. Tài khoản miễn phí thêm các trợ giúp này cho mọi chương của mọi truyện:

  • Chạm vào từ bất kỳ để xem pinyin và nghĩa, xem bản dịch của mọi câu
  • Chấm câu trả lời của bạn, kèm một dòng giải thích vì sao đáp án đúng

Miễn phí, không cần thẻ. Bạn sẽ quay lại đúng trang này ngay sau đó.