HSK 4Chương 1 / 5593 ký tự
护照不见了
Hộ chiếu biến mất
星期六晚上九点,安娜把第二天考试要带的东西一件一件地放在桌子上。她来北京学中文已经一年了,明天就要参加HSK四级考试。为了这次考试,她每天早晨六点起床记词语,周末也很少出去玩。考试通知上写得很清楚:外国考生必须带护照,没有证件的人不能进考场。
她打开背包,想把护照放进去,却发现平常放护照的那个地方是空的。她先笑了一下,觉得自己肯定是记错了。她把背包里的东西全部拿出来,仔细地查看了一遍,又打开了桌子上的每一个袋子。没有。床下面、书中间、每件外套里面,她都找了,还是没有。半个小时以后,房间已经乱得不像样子了。
安娜坐在地上,心跳得越来越快。她努力学习了一年,难道就因为一本护照,明天连考场都进不去?
这时,门开了,和她住一个房间的中国同学林佳回来了。林佳是北京人,在大学学法律,说话总是很快。她看到房间里这么乱,很吃惊:“天啊,这是怎么了?”安娜差点儿哭出来:“我的护照找不到了!明天早上就要考试了!”
林佳放下书包,什么也没多问,就开始跟她一起找。找了一会儿,她停下来说:“你先别着急,冷静一下。你最后一次用护照是什么时候?”安娜想了想。昨天下午,她去银行办理了一张银行卡,办卡的时候用过护照。办完以后,她觉得很累,就在银行门口打了一辆出租车回来。
“你在车上拿出过护照吗?”林佳问。安娜的心一下子凉了。她想起来了:在车上,她把银行的材料和护照都拿出来看过。下车的时候,后面有车在等,她很着急,拿起材料就下了车。护照呢?她想不起来了。林佳看了看手表:“恐怕是掉在出租车上了。可是北京有这么多出租车,你知道是哪一辆吗?”安娜没有回答。她不知道。她付的是现金,手机上什么也查不到。
Từ vựng trong chương này (34)
Các từ HSK 4 trong chương này và những từ cao hơn, theo thứ tự xuất hiện. Không liệt kê tên riêng.
- 级jí cấp độ; lớp; thứ hạngHSK 5
- 早晨zǎochen sáng sớm
- 词语cíyǔ từ (nói chung, từ đơn đến cụm ngắn); thuật ngữ; cách diễn đạt
- 通知tōngzhī thông báo; báo cho biết; thông báo
- 考生kǎoshēng thí sinh; học sinh được đề cử dự thi
- 证件zhèngjiàn giấy chứng nhận; giấy tờ; credentials
- 场chǎng lượng từ cho hoạt động thể thao/giải trí; lượng từ cho kỳ thi
- 背包bēibāo ba lô; ba lô đeo lưng; ba lô lính
- 却què nhưng; thế mà; tuy nhiên
- 平常píngcháng bình thường; thông thường; thường
- 空kōng trống; không khí; bầu trời
- 肯定kěndìng chắc chắn; khẳng định; công nhận
- 全部quánbù toàn bộ; tất cả
- 仔细zǐxì cẩn thận; chú ý; thận trọng
- 查看chákàn xem qua; kiểm tra; xem xét
- 袋子dàizi túi
- 外套wàitào áo khoác ngoài; áo jacket; áo khoác
- 乱luàn lộn xộn; rối trí; sự hỗn loạn
- 样子yàngzi dáng vẻ; cách thức; kiểu mẫu
- 心xīn tim; tâm trí; ý định
- 难道nándào lẽ nào...?
- 连lián liên kết; nối; kết nối
- 法律fǎlǜ pháp luật
- 吃惊chījīng giật mình; sốc; kinh ngạc
- 差点儿chàdiǎnr suýt; gần như
- 停tíng dừng; ngừng; đỗ xe
- 冷静lěngjìng bình tĩnh; điềm đạm; không thiên vị
- 办理bànlǐ giải quyết; giao dịch; tiến hành
- 凉liáng mát; lạnh
- 材料cáiliào nguyên liệu; dữ liệu
- 恐怕kǒngpà lo sợ; e rằng
- 掉diào rơi; làm rơi; tụt lại
- 付fù trả tiền; giao cho; lượng từ cho đôi/bộ
- 现金xiànjīn tiền mặt
Kiểm tra mức độ hiểu bài
Trả lời dựa trên nội dung chương. Tài khoản miễn phí sẽ chấm và giải thích đáp án.
1.安娜为什么这么着急?
- A她明天要回国
- B明天考试必须带护照
- C她的银行卡丢了
- D林佳要搬走了
2.安娜最后一次用护照是在哪儿?
- A在学校
- B在考场
- C在银行
3.为什么安娜不知道是哪一辆出租车?
- A她付的是现金,手机上查不到
- B她没有坐出租车
- C司机没有让她下车
- D林佳忘了告诉她
Cần trợ giúp ở những chỗ khó?
Toàn bộ chương ở phía trên, miễn phí. Tài khoản miễn phí thêm các trợ giúp này cho mọi chương của mọi truyện:
- Chạm vào từ bất kỳ để xem pinyin và nghĩa, xem bản dịch của mọi câu
- Chấm câu trả lời của bạn, kèm một dòng giải thích vì sao đáp án đúng
Miễn phí, không cần thẻ. Bạn sẽ quay lại đúng trang này ngay sau đó.