HSK 7–9Chương 1 / 6908 ký tự

进山

เข้าสู่ขุนเขา

陈瑜到高岩村的时候,天已经快黑了。从县城坐了四个小时的班车,又沿着崎岖的山路走了两个多小时,她背包里的录音机、电池和三本笔记本,好像一路上都在变重。车在山路上颠簸得厉害,她一路紧紧抱着背包,生怕把机器摔坏了。村子建在一片陡坡上,灰瓦白墙的房子一层一层往上叠,屋檐下挂着成串的玉米,几缕炊烟正慢慢升起来。

她是语言学专业的研究生,这次来,是为了记录高岩话。这种方言只在这条山谷里流传,会说的人已经寥寥无几:年轻人都出去打工了,孩子们在学校里只说普通话。这些年,会说的人逐年减少,迄今还能完完整整讲一段故事的,只剩下七个老人。导师周教授在她出发前说得很直接:“这是一种濒危方言,再过十年,可能就没人会说了。你能录多少,就录多少。”这是她读研究生以来第一次真正的田野调查,她既兴奋,又有点儿紧张。她带来的调查表上有两千多个词,从“太阳”“月亮”到“借”“还”,每个词后面都留着一块空白,等着填上读音。

村里的书记把她带到村子最高处的一户人家。“杨老师在村小教了四十年书,全村识字的人,差不多都是他教出来的,”书记一边走一边说,“他的高岩话最地道,就是脾气有点儿倔强。”杨老师七十八岁,个子不高,背有点儿弯,拄着一根旧拐杖站在门槛上,眯着眼睛打量她。他脸上的皱纹很深,眼神却很亮。陈瑜赶紧说明自己为什么来,又把调查表递了过去。他一页一页地翻,神情十分专注,没有说好,也没有说不好,只是问她:“这些词,你打算怎么用?”“先把每个词的读音录下来,再分析它的声调和语法,写进论文里。”杨老师点点头,把表还给她:“你要的词,我都可以说给你听。不过,光有词,是留不住一种语言的。”

第二天上午,第一次正式录音。陈瑜把录音机放在桌子中间,翻开调查表第一页:“杨老师,‘太阳’用高岩话怎么说?”杨老师望着窗外,过了片刻才开口。他说的不是一个词,而是一段往事:小时候,他母亲每天天不亮就起床,站在院子里,等太阳从对面的山顶上出来。太阳一露头,她就对着它轻轻说上一句,然后才去烧火做饭。“她说的是什么?”陈瑜忍不住插嘴。“就是‘太阳’,”杨老师笑了,“可是从她嘴里说出来,那不是一个名字,是在跟一位老熟人打招呼。”陈瑜不知道该怎么把这一段填进表格,只好在“太阳”后面写上一个读音,又在旁边画了一个小小的问号。

那天晚上,陈瑜在借住的屋子里整理录音。四十分钟的录音,她反复听了三遍,调查表上却只填了三个空白。她有些着急,在笔记本上写:“明天要控制时间,别让他离题。”写完,她又把录音倒回去,想再确认一个声调,可听着听着,不知不觉就忘了自己是在工作。

Từ vựng trong chương này (32)

Các từ HSK 7–9 trong chương này và những từ cao hơn, theo thứ tự xuất hiện. Không liệt kê tên riêng.

  • 班车bānchē xe buýt tuyến cố địnhKhông có trong danh sách HSK
  • 崎岖qíqū gồ ghề; lởm chởm
  • 录音机lùyīnjī máy ghi âm (băng); máy ghi băngKhông có trong danh sách HSK
  • 颠簸diānbǒ bị xóc nảy (xe trên đường gồ ghề, thuyền biển động, máy bay nhiễu động)
  • 生怕shēngpà sợ rằng; tránh; lo sợ
  • 陡dǒu dốc; dựng đứng; (thay đổi) đột ngột
  • 瓦wǎ ngói lợp mái; viết tắt của oát
  • 叠dié xếp chồng; gấp; (dạng kết hợp) lặp lại
  • 屋檐wūyán mái hiên; mái nhà
  • 缕lǚ lượng từ cho làn (khói, sương, hơi), sợi, lọn tóc; sợi; chỉ
  • 炊烟chuīyān khói bếp
  • 山谷shāngǔ thung lũng; khe núi
  • 寥寥无几liáoliáo-wújǐ (thành ngữ) rất ít
  • 逐年zhúnián hàng năm; qua từng năm; trong nhiều năm
  • 迄今qìjīn đến nay; cho đến hiện tại; tới giờ
  • 濒危bīnwēi (loài) có nguy cơ tuyệt chủng; nguy hiểm cận kề; bệnh nặng
  • 田野tiányě cánh đồng; đất trống
  • 空白kòngbái khoảng trống
  • 书记shūjì bí thư (quan chức chính của chi bộ đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản); thư ký; người chép sách
  • 倔强juéjiàng bướng bỉnh; ngoan cố; cứng đầu
  • 拄zhǔ tựa vào; chống lên
  • 拐杖guǎizhàng nạng; gậy chống; gậy đi bộ
  • 门槛ménkǎn bậc cửa; bậu cửa; ngưỡng cửa
  • 眯mī nheo mắt; nheo; (phương ngữ) chợp mắt
  • 打量dǎliang đánh giá ai; nhìn từ đầu đến chân; dò xét
  • 皱纹zhòuwén nếp nhăn
  • 眼神yǎnshén thần sắc trong mắt; ánh mắt hàm ý; nháy mắt
  • 神情shénqíng vẻ mặt; biểu cảm
  • 往事wǎngshì chuyện quá khứ; việc xưa
  • 插嘴chāzuǐ ngắt lời; xen vào; chen ngang cuộc nói chuyện
  • 不知不觉bùzhī-bùjué (thành ngữ) vô thức; không hay biết
  • 文wén ngôn ngữ; văn hóa; chữ viết

Kiểm tra mức độ hiểu bài

Trả lời dựa trên nội dung chương. Tài khoản miễn phí sẽ chấm và giải thích đáp án.

  1. 1.书记说杨老师“脾气有点儿倔强”,从后文看,这种倔强主要表现在哪里?

    1. A他不愿意让陈瑜录音
    2. B他坚持用自己的方式回答问题
    3. C他不肯看陈瑜的调查表
    4. D他拒绝说普通话
  2. 2.杨老师说“光有词,是留不住一种语言的”,他的意思是:

    1. A调查表上的词太少了
    2. B一种语言不只是一个个单独的词
    3. C录音的质量不够好
    4. D年轻人不愿意学这些词
  3. 3.第一天录音以后,陈瑜的心情怎么样?

    1. A很满意,因为进度很快
    2. B既着急,又不知不觉被故事吸引
    3. C很生气,决定离开村子
    4. D很失望,不想再听录音

Cần trợ giúp ở những chỗ khó?

Toàn bộ chương ở phía trên, miễn phí. Tài khoản miễn phí thêm các trợ giúp này cho mọi chương của mọi truyện:

  • Chạm vào từ bất kỳ để xem pinyin và nghĩa, xem bản dịch của mọi câu
  • Chấm câu trả lời của bạn, kèm một dòng giải thích vì sao đáp án đúng

Miễn phí, không cần thẻ. Bạn sẽ quay lại đúng trang này ngay sau đó.